spine

/spain/
danh từ
  1. xương sống
  2. (thực vật học) gai
  3. (động vật học) gai, ngạnh (); lông gai (nhím)
  4. gáy (sách)
  5. cạnh sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spine"

spine
The title and author are printed on the spine of the book.