spine

/spain/
Học thuật
Thân thiện
spine

The title and author are printed on the spine of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương sống, cột sống: Bộ phận xương chạy dọc lưng, tạo thành trục chính của bộ xương bảo vệ tủy sốngngười động vật xương sống.
    • Gai: Phần nhọn, cứng mọc ra từ thân hoặc của một số loài thực vật.
    • Gai, ngạnh: Phần nhọn, cứng trên cơ thể một số động vật, như gai của con nhím hoặc vây lưng của một số loài .
    • Gáy sách: Phần mép ngoài của bìa sách, nơi các trang giấy được đóng lại thường in tựa sách, tên tác giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He injured his spine in the accident. (Anh ấy bị chấn thương cột sống trong vụ tai nạn.)
    • Be careful of the cactus's spines. (Hãy cẩn thận với những cái gai của cây xương rồng.)
    • The book's spine was torn from years of use. (Gáy sách đã bị rách sau nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To send a shiver down someone's spine": Làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc rùng mình.
    • The ghost story sent a shiver down my spine. (Câu chuyện ma làm tôi rùng mình sợ hãi.)
  • "To have a stiff spine": nghị lực, can đảm, kiên định.
    • You need a stiff spine to stand up to bullies. (Bạn cần sự kiên định để đối mặt với những kẻ bắt nạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinal (adj): (thuộc về) xương sống, cột sống.
    • He suffered a spinal injury. (Anh ấy bị chấn thương cột sống.)
  • Spineless (adj): Không xương sống; (nghĩa bóng) nhu nhược, thiếu can đảm.
    • He was too spineless to disagree with his boss. (Anh ta quá nhu nhược để phản đối sếp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Backbone: Xương sống; (nghĩa bóng) trụ cột, nòng cốt.
  • Thorn: Gai (thường dùng cho thực vật).
  • Prickle: Gai nhỏ, lông gai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spine")

Thành ngữ liên quan
  • "The spine of something": Phần chính, phần cốt lõi, trụ cột của một thứ đó.
    • Agriculture is the spine of the country's economy. (Nông nghiệp xương sống của nền kinh tế đất nước.)
spine

The title and author are printed on the spine of the book.

danh từ
  1. xương sống
  2. (thực vật học) gai
  3. (động vật học) gai, ngạnh (); lông gai (nhím)
  4. gáy (sách)
  5. cạnh sắc