spinous

/'spainəs/
tính từ
  1. (như) spinose
  2. như gai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

spinous
The fish has a tall, spinous dorsal fin.