spiralé

Học thuật
Thân thiện
spiralé

L'escargot a une coquille spiralée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Xoắn ốc: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc phát triển theo một đường cong liên tục, xoay quanh một điểm trung tâm di chuyển ra xa dần, giống như hình dạng của một vỏ ốc hoặc một xo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La coquille de l'escargot a une forme spiralée. (Vỏ của con ốc sên hình dạng xoắn ốc.)
    • On observe des galaxies spiralées dans l'univers. (Người ta quan sát thấy các thiên hà xoắn ốc trong vũ trụ.)
    • Certaines bactéries ont un flagelle spiralé. (Một số vi khuẩn roi xoắn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiralé" trong toán học hoặc hình học: Dùng để mô tả một đường cong phẳng hoặc không gian phát triển theo chuyển động xoắn quanh một điểm hoặc một trục.

    • La trajectoire de la particule est une courbe spiralée. (Quỹ đạo của hạtmột đường cong xoắn ốc.)
  • "spiralé" trong nghệ thuật hoặc thiết kế: Mô tả các họa tiết, kiến trúc hoặc hình dạng được tạo ra dựa trên đường xoắn ốc.

    • L'artiste a créé un motif spiralé très complexe. (Nghệ sĩ đã tạo ra một họa tiết xoắn ốc rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirale (danh từ giống cái): Đường xoắn ốc, hình xoắn ốc.

    • L'escalier en colimaçon décrit une spirale. (Cầu thang xoắn ốc mô tả một đường xoắn.)
  • Spiralement (trạng từ): Một cách xoắn ốc.

    • La plante grimpe spiralement autour du tuteur. (Cây leo một cách xoắn ốc quanh cọc chống.)
  • En spirale (cụm từ): dạng xoắn ốc, theo hình xoắn ốc.

    • La fumée s'élevait en spirale. (Khói bay lên theo hình xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulé: Cuộn lại, quấn quanh.
  • Helicoïdal: dạng hình xoắn ốc (thường dùng trong kỹ thuật, chỉ vật thể ba chiều như xo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "spiralé".)

spiralé

L'escargot a une coquille spiralée.

tính từ
  1. (sinh vật học) xoắn ốc

Từ gần giống

Từ chứa "spiralé"