sport
/spɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thể thao: Chỉ các hoạt động thể chất hoặc trò chơi có tính cạnh tranh, thường theo luật lệ, nhằm rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí.
- Việc khó khăn, thử thách (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để chỉ một công việc hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, có thể gây căng thẳng.
Tính từ (không đổi):
- Thuộc về thể thao, dành cho thể thao: Mô tả quần áo, đồ dùng hoặc phong cách phù hợp với hoạt động thể thao.
- Thẳng thắn, trung thực, có tinh thần thể thao: Mô tả thái độ công bằng, cao thượng, chấp nhận thắng thua một cách đàng hoàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le football est un sport très populaire. (Bóng đá là một môn thể thao rất phổ biến.)
- Réparer cette voiture toute seule, c'était du sport ! (Tự sửa chiếc xe hơi này, đó thực sự là một thử thách!)
- Avec cette nouvelle, il va y avoir du sport. (Với tin này, sẽ có chuyện không yên ổn đấy.)
Tính từ:
- Elle porte un pantalon sport pour le voyage. (Cô ấy mặc một chiếc quần thể thao cho chuyến đi.)
- Son adversaire a été très sport après la défaite. (Đối thủ của anh ấy đã rất thẳng thắn/ cao thượng sau thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du sport": Chơi thể thao, tập thể dục.
- Je fais du sport trois fois par semaine. (Tôi chơi thể thao ba lần một tuần.)
"Esprit sportif": Tinh thần thể thao, tinh thần cao thượng, fair-play.
- Il a montré un bel esprit sportif en aidant son adversaire à se relever. (Anh ấy đã thể hiện tinh thần thể thao đẹp khi giúp đối thủ đứng dậy.)
Biến thể và từ gần giống
Sportif (adj): Khỏe mạnh, năng động, có vóc dáng thể thao.
- Elle a une silhouette sportive. (Cô ấy có một vóc dáng thể thao.)
Sportivement (adv): Một cách thể thao, một cách cao thượng.
- Il a accepté sportivement le résultat. (Anh ấy đã chấp nhận kết quả một cách cao thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Exercice physique (n): Bài tập thể chất.
- Fair-play (n): Sự chơi đẹp, công bằng (thường dùng trong thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ)
Thành ngữ liên quan
- "C'est du sport !": Đó là một việc rất khó khăn/nặng nhọc! (Thân mật).
- "Il va y avoir du sport": Sẽ có chuyện ồn ào/không yên ổn đấy (Thân mật).
danh từ giống đực
- thể thao
- Terrain de sportsân thể thao
- c'est du sport(nghĩa bóng, thân mật) đó là một việc khó khăn
- il va y avoir du sport(thân mật) sẽ nhốn nháo đấy, không yên ổn đâu
tính từ (không đổi)
- (dùng chơi) thể thao
- Des vêtements sportquần áo thể thao
- thẳng thắn, trung thực
- Il a été très sport dans cette rencontretrong cuộc gặp gỡ ấy anh ta rất thẳng thắn
- Spore.