spiritise
Định nghĩa
Động từ:
- Truyền tinh thần, thổi hồn: "spiritise" có nghĩa là làm cho một vật, một ý tưởng hoặc một tình huống trở nên có tinh thần, có hồn, hoặc mang một ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tinh thần. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ tìm cách thổi hồn vào bức vẽ bằng cảm xúc của mình.)
- (Các nghi lễ cổ xưa được thực hiện để truyền tinh thần cho mảnh đất thiêng.)
- (Lời thơ của nhà thơ thổi hồn vào những điều tầm thường, biến những vật dụng hàng ngày thành biểu tượng của ý nghĩa sâu xa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spiritise a concept": làm cho một khái niệm trở nên có tinh thần, mang tính tâm linh.
- Philosophers often try to spiritise abstract ideas to make them more relatable. (Các triết gia thường cố gắng thổi hồn vào những ý tưởng trừu tượng để làm cho chúng dễ tiếp cận hơn.)
"to be spiritised by something": bị ảnh hưởng hoặc thấm nhuần tinh thần từ một điều gì đó.
- The community was spiritised by the leader's vision of unity. (Cộng đồng đã được thấm nhuần tinh thần bởi tầm nhìn về sự đoàn kết của người lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiritism (danh từ): thuyết duy linh, tín ngưỡng giao tiếp với linh hồn người chết.
- Spiritism is a belief system that focuses on communication with spirits. (Thuyết duy linh là một hệ thống tín ngưỡng tập trung vào việc giao tiếp với các linh hồn.)
- Spiritual (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- She had a spiritual experience during meditation. (Cô ấy có một trải nghiệm tâm linh trong lúc thiền.)
Từ đồng nghĩa
- Animate: làm cho sống động, có hồn.
- The storyteller animated the legend with his vivid descriptions. (Người kể chuyện đã làm sống động truyền thuyết bằng những mô tả sinh động của mình.)
- Inspirit: khích lệ, thổi hồn vào.
- Her speech inspirited the team to keep fighting. (Bài phát biểu của cô ấy đã thổi hồn vào đội ngũ để tiếp tục chiến đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spirit up: nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.
- The music spirits up the crowd at the festival. (Âm nhạc nâng cao tinh thần của đám đông tại lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Spirit of the age: tinh thần của thời đại.
- His works capture the spirit of the age with their focus on technology. (Các tác phẩm của ông nắm bắt được tinh thần của thời đại với sự tập trung vào công nghệ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống