spiritize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền tinh thần, làm cho thấm nhuần tinh thần: "spiritize" có nghĩa làm cho một vật, một người, hoặc một ý tưởng trở nên tinh thần, thấm đẫm một tinh thần nào đó. Hành động này thường mang tính trừu tượng, liên quan đến việc truyền cảm hứng hoặc năng lượng tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist tried to spiritize the canvas with his emotions. (Người nghệ sĩ cố gắng truyền tinh thần vào bức vẽ bằng cảm xúc của mình.)
    • The ritual was designed to spiritize the participants with a sense of unity. (Nghi lễ được thiết kế để truyền tinh thần đoàn kết cho những người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spiritize a movement": truyền tinh thần cho một phong trào.

    • The leader's speech spiritized the entire political movement. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo đã truyền tinh thần cho toàn bộ phong trào chính trị.)
  • "to spiritize a space": làm cho không gian trở nên linh hồn.

    • The incense and meditation helped to spiritize the room. (Hương trầm thiền định đã giúp làm cho căn phòng trở nên linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (n): tinh thần, linh hồn.

    • The spirit of the festival was joyful. (Tinh thần của lễ hội rất vui vẻ.)
  • Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.

    • She has a deep spiritual connection with nature. ( ấy một mối liên hệ tâm linh sâu sắc với thiên nhiên.)
  • Spiritualize (v): tinh thần hóa, làm cho mang tính tinh thần (từ đồng nghĩa gần với "spiritize").

    • The philosopher sought to spiritualize human existence. (Nhà triết học tìm cách tinh thần hóa sự tồn tại của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspire: truyền cảm hứng.

    • Her words inspired the team to work harder. (Lời nói của ấy đã truyền cảm hứng cho đội làm việc chăm chỉ hơn.)
  • Animate: làm cho sống động, truyền sinh khí.

    • The music animated the crowd. (Âm nhạc đã làm cho đám đông trở nên sống động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spirit up: (hiếm gặp) truyền tinh thần, làm phấn chấn.
    • The coach tried to spirit up the team before the match. (Huấn luyện viên cố gắng truyền tinh thần cho đội trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To spiritize the atmosphere: thay đổi bầu không khí, làm cho trở nên tích cực hơn.
    • His jokes spiritized the atmosphere at the party. (Những câu chuyện cười của anh ấy đã làm cho bầu không khí bữa tiệc trở nên sôi động hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

spiritize
A poet tries to spiritize the old forest in her verses.