spitefully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hằn thù, ác ý: "spitefully" mô tả hành động được thực hiện với ý định làm tổn thương, trả đũa hoặc thể hiện sự tức giận và ganh tị. Nó nhấn mạnh động cơ xấu xa đằng sau hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta trả lời những người tố cáo mình một cách hằn thù.)
- (Cô ấy đã phá hủy món đồ chơi yêu thích của anh ta một cách ác ý.)
- (Đứa trẻ từ chối chia kẹo một cách hằn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act spitefully": hành động với ác ý.
- He acted spitefully when he spread false rumors about his colleague. (Anh ta đã hành động với ác ý khi lan truyền tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp của mình.)
"spitefully remark": nhận xét một cách cay độc.
- Her spitefully remark made everyone uncomfortable. (Lời nhận xét cay độc của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Spiteful (tính từ): hằn thù, ác ý.
- He gave a spiteful laugh. (Anh ta cười một cách ác ý.)
Spite (danh từ/động từ): sự hằn thù; làm phiền ai đó.
- She did it out of spite. (Cô ấy làm điều đó vì sự hằn thù.)
- He only said that to spite me. (Anh ta chỉ nói vậy để làm tôi bực mình.)
Từ đồng nghĩa
Maliciously: một cách ác ý, có chủ đích làm hại.
- He maliciously deleted all her files. (Anh ta đã xóa tất cả tệp của cô ấy một cách ác ý.)
Vindictively: một cách thù hận, muốn trả đũa.
- She vindictively refused to help him. (Cô ấy từ chối giúp anh ta một cách thù hận.)
Spitefully còn có thể đồng nghĩa với despitefully (theo nghĩa cổ): với ác ý, dù từ này ít dùng hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "spitefully", nhưng có thể kết hợp với động từ chính):
- To behave spitefully: cư xử hằn thù.
- He behaved spitefully towards his younger brother. (Anh ta cư xử hằn thù với em trai mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Cut off your nose to spite your face": làm hại chính mình để trả thù người khác.
- By refusing to apologize, he was cutting off his nose to spite his face. (Bằng cách từ chối xin lỗi, anh ta đang tự làm hại mình để trả thù người khác.)