splintering
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động làm vỡ vụn, tách ra thành mảnh nhỏ: "splintering" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc một vật thể (thường là gỗ, thủy tinh, hoặc nhựa) bị tách ra thành nhiều mảnh nhỏ, sắc nhọn. Hành động này thường xảy ra do tác động mạnh hoặc do sự xuống cấp của vật liệu.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "splinter"):
- Làm vỡ vụn, tách ra thành mảnh nhỏ: Diễn tả hành động đang diễn ra, trong đó một vật bị vỡ ra thành các mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The splintering of the old wooden chair was caused by years of neglect. (Hành động vỡ vụn của chiếc ghế gỗ cũ là do nhiều năm bị bỏ quên.)
- The glass shattered with a loud splintering sound. (Kính vỡ tan với tiếng vỡ vụn lớn.)
Động từ:
- The wood is splintering under the pressure of the heavy weight. (Gỗ đang vỡ vụn dưới áp lực của trọng lượng nặng.)
- He heard the door splintering as the police broke it down. (Anh ấy nghe thấy cánh cửa đang vỡ vụn khi cảnh sát phá cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"splintering effect": hiệu ứng vỡ vụn (trong nghệ thuật hoặc vật lý).
- The artist used a splintering effect to create texture in the painting. (Nghệ sĩ đã sử dụng hiệu ứng vỡ vụn để tạo kết cấu cho bức tranh.)
"splintering of a group": sự chia rẽ, tan rã của một nhóm (nghĩa bóng).
- The splintering of the political party led to the formation of several small factions. (Sự chia rẽ của đảng chính trị dẫn đến sự hình thành của nhiều phe phái nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Splinter (danh từ): mảnh vụn, mảnh dằm (đặc biệt là từ gỗ hoặc thủy tinh).
- He got a splinter in his finger from the wooden fence. (Anh ấy bị một mảnh dằm đâm vào ngón tay từ hàng rào gỗ.)
Splintered (tính từ): đã bị vỡ vụn, đã bị tách rời.
- The splintered pieces of the vase were scattered on the floor. (Những mảnh vỡ vụn của chiếc bình nằm rải rác trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Fragmentation: sự phân mảnh, sự vỡ vụn.
- The fragmentation of the rock was caused by the explosion. (Sự phân mảnh của tảng đá là do vụ nổ.)
- Shattering: sự vỡ tan (thường dùng cho thủy tinh hoặc vật liệu giòn).
- The shattering of the window alarmed everyone. (Sự vỡ tan của cửa sổ đã làm mọi người hoảng hốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Splinter off: tách ra, vỡ ra thành mảnh nhỏ.
- A piece of the wooden board splintered off when he hit it. (Một mảnh của tấm ván gỗ đã vỡ ra khi anh ấy đập vào nó.)
Thành ngữ liên quan
- To splinter into pieces: vỡ tan thành từng mảnh.
- The old mirror splintered into pieces when it fell. (Chiếc gương cũ vỡ tan thành từng mảnh khi nó rơi xuống.)