spoof

/spu:f/
Học thuật
Thân thiện
spoof

The students performed a spoof of a famous movie scene in the school talent show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giả mạo, sự bắt chước hài hước: Một tác phẩm (như phim, bài viết, chương trình) bắt chước phong cách của ai đó hoặc cái đó một cách hài hước hoặc châm biếm, thường để gây cười hoặc chỉ trích.
    • Trò lừa, trò đánh lừa: Một hành động hoặc tình huống được tạo ra để lừa gạt ai đó một cách vô hại, thường một trò đùa.
  2. Động từ:

    • Bắt chước, chế giễu một cách hài hước: Tạo ra một phiên bản hài hước hoặc châm biếm của một cái đó (như một bộ phim, một bài hát, một phong cách).
    • Lừa, đánh lừa (một cách vô hại): Thực hiện một trò đùa hoặc một hành động lừa gạt ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • That video is a spoof of famous action movies. (Video đó một bản chế giễu hài hước các bộ phim hành động nổi tiếng.)
    • The email was a spoof designed to trick people. (Email đó một trò lừa được thiết kế để đánh lừa mọi người.)
  • Động từ:

    • The comedy show spoofs political speeches every week. (Chương trình hài kịch chế giễu các bài phát biểu chính trị mỗi tuần.)
    • He spoofed his friend by pretending to be a celebrity. (Anh ấy đã lừa bạn mình bằng cách giả vờ một người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spoof article": Bài báo giả mạo, thường được viết với mục đích châm biếm hoặc gây cười.

    • The website published a spoof article about cats taking over the government. (Trang web đã đăng một bài báo giả mạo về việc mèo tiếp quản chính phủ.)
  • "Spoof call": Cuộc gọi giả mạo, thường một trò đùa.

    • He received a spoof call from someone imitating his boss. (Anh ấy nhận được một cuộc gọi giả mạo từ ai đó đang bắt chước sếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parody (n/v): Sự/ Hành động chế nhại, bắt chước một tác phẩm một cách hài hước. (Từ gần nghĩa với "spoof" khi danh từ chỉ tác phẩm hài hước).
  • Satire (n): Châm biếm; một thể loại sử dụng sự hài hước, chế giễu để phê phán.
  • Hoax (n): Trò lừa bịp, tin đồn giả mạo. (Từ gần nghĩa với "spoof" khi chỉ hành động lừa gạt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bắt chước hài hước): Parody, satire, lampoon, takeoff.
  • Danh từ (nghĩa lừa gạt): Hoax, prank, trick, deception.
  • Động từ (nghĩa bắt chước hài hước): Parody, satirize, lampoon, mimic.
  • Động từ (nghĩa lừa gạt): Hoax, trick, deceive, fool.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "spoof")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với "spoof")

spoof

The students performed a spoof of a famous movie scene in the school talent show.

danh từ
  1. (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa
ngoại động từ
  1. (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spoof"