parody
/'pærədi/
Học thuậtThân thiện
The students performed a parody of a famous movie scene in the school talent show.
Định nghĩa
Danh từ:
- Văn nhại, thơ nhại: Một tác phẩm văn học, âm nhạc, hoặc nghệ thuật bắt chước phong cách của một tác giả, tác phẩm hoặc thể loại khác một cách hài hước hoặc châm biếm, thường để phê bình hoặc gây cười.
- Sự nhại lại: Hành động hoặc kỹ thuật tạo ra một tác phẩm nhại như vậy.
Ngoại động từ:
- Nhại lại: Hành động tạo ra một bản nhại; bắt chước phong cách của ai đó hoặc cái gì đó một cách hài hước hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The film is a brilliant parody of Hollywood action movies. (Bộ phim là một bản nhại xuất sắc về các phim hành động Hollywood.)
- His latest song is a parody of the president's speech. (Bài hát mới nhất của anh ấy là một bản nhại bài phát biểu của tổng thống.)
Động từ:
- The comedian often parodies famous politicians. (Nam diễn viên hài thường nhại lại các chính trị gia nổi tiếng.)
- She parodied the author's overly dramatic writing style. (Cô ấy đã nhại lại phong cách viết quá kịch tính của tác giả đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A parody of oneself": Trở thành một bản tự nhại, khi ai đó lặp lại phong cách hoặc hành động của chính mình đến mức trở nên lố bịch.
- After so many similar roles, the actor became a parody of himself. (Sau quá nhiều vai diễn tương tự, nam diễn viên đã trở thành một bản tự nhại.)
"In parody of": Với ý định nhại lại, như một sự nhại.
- He performed the dance in parody of the original choreography. (Anh ấy biểu diễn điệu nhảy với ý định nhại lại biên đạo gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Parodist (n): Người chuyên viết/sáng tác các tác phẩm nhại.
- He is a skilled parodist of political speeches. (Anh ấy là một người viết nhại chính trị lành nghề.)
Parodic (adj): Có tính chất nhại, thuộc về sự nhại.
- The article had a parodic tone. (Bài báo có giọng điệu nhại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Spoof (bản chế nhại), satire (châm biếm), lampoon (bài châm biếm), takeoff (sự bắt chước hài hước).
- Động từ: Spoof (chế nhại), satirize (châm biếm), lampoon (chế giễu), mimic (bắt chước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "parody".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "parody".)
The students performed a parody of a famous movie scene in the school talent show.
danh từ
- văn nhại, thơ nhại
- sự nhại
ngoại động từ
- nhại lại
- to parody an authornhại lại một tác giả
- to parody a poemnhại lại một bài thơ