spookily

spookily

The old house stood spookily silent under the full moon.

Định nghĩa

Trạng từ
"Spookily" có nghĩa một cách ma quái, kỳ lạ đáng sợ, thường gợi lên cảm giác rùng rợn hoặc siêu nhiên. Từ này miêu tả một hành động, trạng thái hoặc bầu không khí diễn ra theo kiểu đáng sợ, như ma quỷ hoặc điều huyền bí.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà yên tĩnh một cách ma quái vào lúc nửa đêm.)
  • ( ấy trông giống hồn ma trong câu chuyện một cách rùng rợn.)
  • (Gió một cách ma quái xuyên qua hành lang trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spookily accurate: chính xác một cách đáng sợ (dùng để chỉ dự đoán hoặc sự trùng hợp kỳ lạ).
    His prediction turned out to be spookily accurate. (Dự đoán của anh ấy hóa ra chính xác một cách đáng sợ.)

  • Spookily familiar: quen thuộc một cách rùng rợn (khi một thứ đó giống hệt nhưng gây cảm giác khó chịu).
    The stranger's face was spookily familiar. (Khuôn mặt của người lạ quen thuộc một cách rùng rợn.)

Biến thể từ gần giống
  • Spooky (tính từ): ma quái, rùng rợn. (Khu rừng rất ma quái vào ban đêm.)
  • Spook (danh từ): hồn ma, bóng ma; (động từ): làm sợ hãi. (Đừng làm mèo sợ hãi!)
Từ đồng nghĩa
  • Eerily: một cách kỳ lạ đáng sợ. (Sự im lặng bị phá vỡ một cách kỳ lạ bởi một tiếng thét.)
  • Creepily: một cách rùng rợn, gây cảm giác khó chịu. (Anh ta cười một cách rùng rợn với ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spook out: làm ai đó sợ hãi hoặc lo lắng. (Tiếng động lạ làm tôi sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Spookily similar: tương tự một cách đáng sợ (dùng khi hai thứ gần như giống hệt nhau). (Hai bức tranh tương tự nhau một cách đáng sợ.)