spoonful

/'spu:nful/
Học thuật
Thân thiện
spoonful

He carefully measured a spoonful of medicine for the child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thìa (đầy): Lượng chất (thường thức ăn, đồ uống hoặc thuốc) một chiếc thìa có thể chứa đầy. Từ này nhấn mạnh đến đơn vị đo lường dựa trên dung tích của một chiếc thìa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a spoonful of honey to her tea. ( ấy thêm một thìa mật ong vào trà.)
    • The recipe calls for two spoonfuls of sugar. (Công thức yêu cầu hai thìa đường.)
    • Take one spoonful of this medicine three times a day. (Uống một thìa thuốc này ba lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spoonful of sugar helps the medicine go down": Một thành ngữ phổ biến, nghĩa đen một chút đường giúp việc uống thuốc dễ dàng hơn, thường được dùng với nghĩa bóng: một điều tích cực nhỏ có thể làm cho một tình huống khó khăn hoặc khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn.
    • I know the news is hard to hear, but remember, a spoonful of sugar helps the medicine go down. (Tôi biết tin này khó nghe, nhưng hãy nhớ rằng, một chút ngọt ngào có thể làm dịu đi sự khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoon (n): Cái thìa, muỗng (dụng cụ).
    • Use a spoon to stir the soup. (Dùng thìa để khuấy súp.)
  • Teaspoonful (n): Một thìa cà phê (đầy) - đơn vị đo lường nhỏ hơn.
    • Add a teaspoonful of vanilla extract. (Thêm một thìa cà phê đầy tinh chất vani.)
  • Tablespoonful (n): Một thìa canh (đầy) - đơn vị đo lường lớn hơn.
    • The dressing needs one tablespoonful of olive oil. (Nước sốt cần một thìa canh dầu ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoon (khi dùng như danh từ chỉ đơn vị đo lường, thường trong văn nói): thìa.
    • Add two spoons of salt. (Thêm hai thìa muối.)
Lưu ý sử dụng
  • "Spoonful" danh từ đếm được. Dạng số nhiều spoonfuls.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, pha chế, hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc để chỉ một lượng ước chừng.
  • Trong các công thức nấu ăn chính xác, người ta thường dùng các đơn vị chuẩn hơn như "teaspoon" (tsp) hoặc "tablespoon" (tbsp) thay vì "teaspoonful" hay "tablespoonful", nhưng nghĩa về cơ bản tương tự.
spoonful

He carefully measured a spoonful of medicine for the child.

danh từ
  1. thìa (đầy)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spoonful"