spot-weld

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mối hàn điểm: "spot-weld" một mối hàn được tạo ra bằng cách hàn tại một điểm riêng biệt, thường dùng để kết nối các tấm kim loại với nhau.
  2. Động từ:

    • Hàn điểm: "spot-weld" chỉ hành động tạo ra các mối hàn điểm, thường bằng cách sử dụng áp lực dòng điện để nung chảy kim loại tại các điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Each spot-weld must be inspected for strength. (Mỗi mối hàn điểm phải được kiểm tra độ bền.)
    • The car body is held together by hundreds of spot-welds. (Thân xe được giữ chặt với nhau bằng hàng trăm mối hàn điểm.)
  • Động từ:

    • Technicians spot-weld the metal sheets to assemble the frame. (Kỹ thuật viên hàn điểm các tấm kim loại để lắp ráp khung.)
    • These pipes are only spot-welded, not fully sealed. (Những ống này chỉ được hàn điểm, không được hàn kín hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot-weld together": hàn điểm để kết nối.

    • The panels were spot-welded together for a secure fit. (Các tấm được hàn điểm với nhau để sự khớp nối chắc chắn.)
  • "spot-welding machine": máy hàn điểm.

    • The factory uses a robotic spot-welding machine for efficiency. (Nhà máy sử dụng máy hàn điểm tự động để tăng hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot-welder (danh từ): người hoặc máy thực hiện hàn điểm.

    • A skilled spot-welder can produce strong joints. (Một người thợ hàn điểm lành nghề có thể tạo ra các mối nối chắc chắn.)
  • Spot-welding (danh động từ): quá trình hàn điểm.

    • Spot-welding is commonly used in the automotive industry. (Hàn điểm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Weld point: điểm hàn (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Tack weld: hàn đính (một dạng hàn tạm thời, tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weld on: hàn thêm vào.

    • They welded on a new bracket to the frame. (Họ hàn thêm một giá đỡ mới vào khung.)
  • Weld up: hàn kín hoặc sửa chữa bằng hàn.

    • The cracked pipe was welded up to prevent leaks. (Ống bị nứt đã được hàn kín để ngăn rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "spot-weld", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "spot-weld strength" (độ bền hàn điểm).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

spot-weld
A worker uses a spot-weld to join two metal sheets.