spotted
/'spɔtid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đốm, lốm đốm: Dùng để mô tả bề mặt của một vật có những dấu chấm, vết tròn nhỏ có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt với nền.
- Bị vấy bẩn, có vết bẩn: Chỉ trạng thái bị dính các vết nhỏ, thường là do chất bẩn, làm mất đi sự sạch sẽ nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spotted leopard is hiding in the tall grass. (Con báo có đốm đang ẩn mình trong đám cỏ cao.)
- She wore a beautiful spotted dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy có đốm hoa rất đẹp đến bữa tiệc.)
- The tablecloth is spotted with red wine stains. (Khăn trải bàn bị vấy những vết bẩn rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spotted with something": được điểm xuyết, rải rác bởi thứ gì đó.
- The valley was spotted with wildflowers. (Thung lũng được điểm xuyết bởi những bông hoa dại.)
- Dùng trong tên các loài động vật để chỉ đặc điểm ngoại hình.
- spotted hyena (linh cẩu đốm), spotted owl (cú đốm).
Biến thể và từ gần giống
- Spot (danh từ): đốm, vết, chấm; (động từ): làm bẩn, làm ố, phát hiện ra.
- Spotty (tính từ): có đốm, lốm đốm; không đồng đều, chỗ có chỗ không (dùng cho chất lượng hoặc sự xuất hiện).
- Speckled (tính từ): lấm chấm, có nhiều chấm nhỏ (thường nhỏ và dày đặc hơn "spotted").
Từ đồng nghĩa
- Dappled: loang lổ, có những mảng màu sáng tối (thường dùng cho ánh sáng xuyên qua tán lá hoặc lông động vật).
- Flecked: có vệt, có đốm nhỏ.
- Stained: bị ố, bị vấy bẩn (nhấn mạnh vào vết bẩn khó tẩy).
Thành ngữ liên quan
- Spotted dick: Một loại bánh pudding hấp truyền thống của Anh có chứa nho khô hoặc nho currant, tạo cảm giác "lốm đốm".
- Trong văn hóa đại chúng: "Spotted" đôi khi được dùng trong tên các trang web hoặc tài khoản mạng xã hội chuyên "phát hiện" (spot) người nổi tiếng ở nơi công cộng.
tính từ
- lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...)
- bị làm nhơ, bị ố bẩn