spotty

/'spɔti/
tính từ
  1. đốm, lốm đốm
  2. không đồng đều, không đồng nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

spotty
The golfer's performance was spotty throughout the tournament.