spotty
/'spɔti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đốm, lốm đốm: Có những dấu nhỏ, thường tròn, có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt so với nền xung quanh.
- Không đồng đều, không nhất quán: Chất lượng, sự xuất hiện hoặc hiệu suất thay đổi, không ổn định hoặc không đều đặn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "có đốm, lốm đốm":
- The puppy has a spotty coat. (Chú chó con có bộ lông lốm đốm.)
- She wore a spotty dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy có đốm đến bữa tiệc.)
Nghĩa "không đồng đều, không nhất quán":
- His attendance at work has been spotty this month. (Việc đi làm của anh ấy tháng này không đều đặn.)
- The Wi-Fi connection in this area is very spotty. (Kết nối Wi-Fi ở khu vực này rất chập chờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spotty record": Thành tích hoặc hồ sơ không ổn định, có lúc tốt lúc xấu.
- The company has a spotty record on environmental issues. (Công ty có một hồ sơ không nhất quán về các vấn đề môi trường.)
"Spotty performance": Màn trình diễn hoặc hiệu suất không ổn định.
- The team's spotty performance led to their defeat. (Màn trình diễn không ổn định của đội đã dẫn đến thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Spotted (adj): Có đốm, có vết (thường dùng như từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "có đốm").
- A spotted leopard (Một con báo có đốm)
Patchy (adj): Loang lổ, không đều (gần nghĩa với "không đồng đều").
- Patchy fog (Sương mù loang lổ)
Từ đồng nghĩa
- Speckled: Lấm tấm, có những chấm nhỏ.
- Erratic: Thất thường, không đều đặn (cho nghĩa "không đồng đều").
- Inconsistent: Không nhất quán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spotty" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spotty".)
tính từ
- có đốm, lốm đốm
- không đồng đều, không đồng nhất