unspotted
/' n'sp tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đốm, không có vết: Chỉ một bề mặt hoặc vật thể hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn, đốm màu hay khuyết điểm nào về mặt vật lý.
- Trong sạch, không vết nhơ: (Nghĩa bóng) Chỉ danh tiếng, nhân cách hoặc lý lịch hoàn toàn trong sáng, không có điều gì đáng chê trách hay hoen ố.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (không có đốm/vết):
- She wore an unspotted white dress to the ceremony. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng không tì vết đến buổi lễ.)
- The laboratory requires unspotted glassware for the experiment. (Phòng thí nghiệm yêu cầu dụng cụ thủy tinh không có vết bẩn cho thí nghiệm.)
Nghĩa bóng (trong sạch):
- After decades of public service, he retired with an unspotted reputation. (Sau nhiều thập kỷ phục vụ công chúng, ông ấy nghỉ hưu với một danh tiếng trong sạch.)
- Her record as a judge remained unspotted by any scandal. (Hồ sơ công tác của bà với tư cách thẩm phán vẫn trong sạch, không vương bất kỳ scandal nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To remain unspotted from the world": (Văn chương, tôn giáo) Giữ mình trong sạch, không bị ảnh hưởng xấu bởi những cám dỗ hay tội lỗi của thế gian.
- The monastic life was a quest to live unspotted from the world. (Đời sống tu hành là một cuộc tìm kiếm để sống trong sạch, tách biệt khỏi thế gian.)
Biến thể và từ gần giống
Spotless (adj): Hoàn toàn sạch sẽ, không vết bẩn; trong sạch tuyệt đối. (Từ đồng nghĩa mạnh, thường dùng phổ biến hơn
unspotted).- The house was kept spotless. (Ngôi nhà được giữ gìn hoàn toàn sạch sẽ.)
Unsullied (adj): Không bị làm bẩn, không bị hoen ố (thường dùng cho danh tiếng).
- Her unsullied character was admired by all. (Nhân cách trong sạch của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Immaculate (adj): Tinh khiết, không tỳ vết; cực kỳ sạch sẽ.
- He gave an immaculate performance. (Anh ấy có một màn trình diễn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không có đốm/vết": Clean, flawless, pure, unstained.
- Nghĩa "trong sạch": Blameless, irreproachable, untarnished, impeccable.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "có đốm/vết": Spotted, stained, blemished, soiled.
- Nghĩa "có vết nhơ": Tarnished, sullied, stained (reputation), blemished.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển hoặc văn chương. Trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, các từ như spotless hoặc flawless thường được ưa dùng hơn cho nghĩa "không vết bẩn", và blameless hoặc impeccable cho nghĩa "trong sạch".
- Kết hợp từ: Thường đi với các danh từ như (danh tiếng), (hồ sơ), (nhân cách), (trang phục), (bề mặt).
tính từ
- không có đốm
- không có vết nh (thanh danh); trong sạch