sprint

/sprint/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) nước rút (khi chạy gần tới đích)
  2. (thể dục thể thao) cuộc chạy đua quãng ngắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sprint"

sprint
Un coureur accélère pour le sprint final sur la piste.