sprint
/sprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước rút: Giai đoạn cuối cùng của một cuộc chạy đua, khi vận động viên tăng tốc tối đa để về đích.
- Cuộc chạy đua quãng ngắn: Một cuộc thi chạy với cự ly ngắn, đòi hỏi tốc độ tối đa ngay từ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coureur a lancé son sprint dans les derniers mètres. (Vận động viên chạy đã bắt đầu nước rút trong những mét cuối cùng.)
- Le 100 mètres est un sprint pur. (Chạy 100 mét là một cuộc chạy nước rút thuần túy.)
- Il a remporté la médaille d'or au sprint. (Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy nước rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lancer un sprint": bắt đầu nước rút, tăng tốc về đích.
- Elle a lancé son sprint trop tôt et s'est épuisée. (Cô ấy đã bắt đầu nước rút quá sớm và bị kiệt sức.)
"au sprint": trong giai đoạn nước rút; bằng nước rút.
- Il a gagné la course au sprint. (Anh ấy đã thắng cuộc đua nhờ nước rút.)
Biến thể và từ gần giống
Sprinter (động từ): chạy nước rút, tăng tốc hết sức về đích.
- Il a sprinté pour attraper le bus. (Anh ấy đã chạy nước rút để bắt kịp xe buýt.)
Sprinteur / Sprinteuse (danh từ): vận động viên chạy nước rút.
- C'est une excellente sprinteuse sur 200 m. (Cô ấy là một vận động viên chạy nước rút 200m xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Course de vitesse: cuộc chạy đua tốc độ (cùng chỉ cuộc thi chạy cự ly ngắn).
- Rush final: cú lao về đích (nhấn mạnh hành động ở giai đoạn cuối).
Thành ngữ liên quan
- Faire un sprint final: thực hiện một nỗ lực cuối cùng, dồn toàn lực cho giai đoạn kết thúc (dùng trong thể thao và cả các dự án, công việc).
- L'équipe a fait un sprint final pour terminer le projet à temps. (Nhóm đã có một nỗ lực cuối cùng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) nước rút (khi chạy gần tới đích)
- (thể dục thể thao) cuộc chạy đua quãng ngắn