sprint

/sprint/
Học thuật
Thân thiện
sprint

The athlete begins his sprint at the starting line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chạy nước rút, cuộc chạy nước rút: Chỉ một cuộc chạy đua hoặc một đoạn đường chạy rất nhanh với tốc độ tối đa trong một khoảng cách ngắn.
    • Giai đoạn nước rút: Giai đoạn cuối cùng của một cuộc đua, khi các vận động viên cố gắng hết sức để về đích.
  2. Động từ:

    • Chạy nước rút, chạy hết tốc lực: Hành động chạy rất nhanh bằng toàn bộ sức lực trong một khoảng cách hoặc thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He won the gold medal in the 100-meter sprint. (Anh ấy giành huy chương vàngnội dung chạy nước rút 100 mét.)
    • The cyclist made a final sprint to the finish line. (Tay đua xe đạp thực hiện nước rút cuối cùng về đích.)
  • Động từ:

    • I had to sprint to catch the bus. (Tôi phải chạy nước rút để bắt kịp xe buýt.)
    • She sprinted the last 50 meters of the race. ( ấy chạy nước rút 50 mét cuối của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a sprint": tăng tốc, bứt phá trong một đoạn ngắn.

    • The runner put on a stunning sprint in the final lap. (Vận động viên chạy một tăng tốc ngoạn mụcvòng đua cuối cùng.)
  • Dùng trong công việc/dự án: Chỉ một giai đoạn làm việc tập trung, cường độ cao trong thời gian ngắn để hoàn thành một mục tiêu cụ thể.

    • We'll have a design sprint next week to finalize the prototype. (Chúng tôi sẽ một đợt làm việc cường độ cao về thiết kế vào tuần tới để hoàn thiện mẫu thử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprinter (n): vận động viên chạy nước rút.
    • Usain Bolt is a famous sprinter. (Usain Bolt một vận động viên chạy nước rút nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: dash (sự lao nhanh), burst of speed (sự bứt tốc).
  • Động từ: dash (lao nhanh), race (chạy đua), run flat out (chạy hết tốc lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sprint" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bằng động từ "sprint").

Thành ngữ liên quan
  • "The home sprint" hoặc "The final sprint": Giai đoạn nước rút cuối cùng, thường dùng trong thể thao hoặc ẩn dụ cho giai đoạn cuối của một dự án.
    • We're in the final sprint of the project, so everyone is working overtime. (Chúng ta đanggiai đoạn nước rút cuối cùng của dự án, vậy mọi người đều đang làm thêm giờ.)
sprint

The athlete begins his sprint at the starting line.

danh từ
  1. sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút
động từ
  1. chạy nước rút, chạy hết tốc lực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sprint"