squailer

/'skweilə/
Học thuật
Thân thiện
squailer

A child throws a squailer at a target in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy ném sóc: Một loại gậy hoặc dụng cụ được thiết kế đặc biệt để ném vào các con sóc, thường với mục đích xua đuổi hoặc săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He picked up a squailer to scare the squirrels away from the bird feeder. (Anh ấy nhặt một cây gậy ném sóc để xua đuổi những con sóc khỏi máng ăn cho chim.)
    • The old squailer was leaning against the garden shed. (Cây gậy ném sóc đang dựa vào nhà kho trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a squailer": sử dụng, vung vẩy một cây gậy ném sóc.
    • The gardener wielded his squailer to protect the vegetable patch. (Người làm vườn vung vẩy cây gậy ném sóc của mình để bảo vệ luống rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Squail (động từ, ít phổ biến): hành động ném hoặc tấn công bằng một vật như gậy.
  • Squirrel stick (danh từ, từ đồng nghĩa không chính thức): gậy đuổi/bắt sóc.
Từ đồng nghĩa
  • Throwing stick: gậy để ném.
  • Squirrel prod: que/chọc sóc.
Lưu ý
  • Từ "squailer" một từ chuyên dụng khá hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh đặc thù liên quan đến việc kiểm soát động vật gây hại hoặc săn bắn nhỏ.
squailer

A child throws a squailer at a target in the backyard.

danh từ
  1. gậy ném sóc

Từ gần giống