squalor
/skwɔ'liditi/ Cách viết khác : (squalidness) /'skwɔlidnis/ (squalor) /'skwɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dơ dáy, sự bẩn thỉu cùng cực: Tình trạng cực kỳ bẩn thỉu, hôi hám và không được chăm sóc, thường do thiếu vệ sinh và sự lãng quên.
- Sự nghèo khổ, cùng khổ: Tình trạng nghèo khổ đến mức cùng cực, thường đi kèm với điều kiện sống tồi tàn và thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family lived in unimaginable squalor, with trash piled everywhere. (Gia đình đó sống trong cảnh dơ dáy không tưởng tượng nổi, với rác chất đống khắp nơi.)
- The documentary exposed the squalor of the slums. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự nghèo khổ cùng cực của các khu ổ chuột.)
- He was shocked by the squalor of the abandoned building. (Anh ấy bị sốc bởi sự dơ dáy của tòa nhà bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in squalor": sống trong cảnh dơ dáy, nghèo khổ.
- After losing his job, he ended up living in squalor. (Sau khi mất việc, anh ta đã sống trong cảnh nghèo khổ.)
- "abject squalor": sự nghèo khổ cùng cực, thảm hại.
- The refugees were forced to survive in abject squalor. (Những người tị nạn buộc phải tồn tại trong cảnh nghèo khổ thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Squalid (tính từ): dơ dáy, bẩn thỉu; nghèo khổ, tồi tàn.
- They were living in squalid conditions. (Họ đang sống trong những điều kiện tồi tàn.)
- Squalidness (danh từ): sự dơ dáy, sự bẩn thỉu (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Filth: sự dơ bẩn, rác rưởi.
- Grime: bụi bẩn, vết bẩn cứng đầu.
- Poverty: sự nghèo đói.
- Wretchedness: sự khốn khổ, khốn cùng.
Từ trái nghĩa
- Cleanliness: sự sạch sẽ.
- Purity: sự tinh khiết.
- Wealth: sự giàu có.
- Comfort: sự tiện nghi, thoải mái.
danh từ
- sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
- sự nghèo khổ