squealer
/'skwi:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay mách lẻo, người chỉ điểm: Một người tiết lộ thông tin bí mật hoặc phản bội người khác, đặc biệt là cho nhà chức trách hoặc một nhóm đối địch, thường để được thưởng hoặc tránh bị trừng phạt.
- Người la hét: Một người phát ra tiếng la hét chói tai, the thé.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- No one in the gang trusted him because he was known as a squealer. (Không ai trong băng nhóm tin tưởng hắn vì hắn được biết đến là một kẻ chỉ điểm.)
- The police caught the thief after a squealer gave them information. (Cảnh sát bắt được tên trộm sau khi một kẻ mách lẻo cung cấp thông tin cho họ.)
- The squealer in the audience ruined the quiet moment of the play. (Người hay la hét trong khán giả đã phá hỏng khoảnh khắc yên tĩnh của vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turn squealer": Trở thành người chỉ điểm, đổi phe để khai báo.
- Facing a long prison sentence, he decided to turn squealer for the prosecution. (Đối mặt với bản án tù dài, hắn quyết định trở thành người chỉ điểm cho bên công tố.)
Biến thể và từ gần giáng
To squeal (động từ): La hét the thé; mách lẻo, chỉ điểm.
- The pig squealed loudly. (Con lợn kêu ủn ỉn thật to.)
- He squealed on his partners to get a lighter sentence. (Hắn đã chỉ điểm các đồng bọn để được án nhẹ hơn.)
Squealing (danh động từ/ tính từ): Sự la hét; kêu the thé.
- The squealing of the tires was heard from far away. (Tiếng lốp xe kêu ken két được nghe thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Informant: Người cung cấp thông tin.
- Snitch: Kẻ mách lẻo, chỉ điểm (từ lóng).
- Tattletale: Người hay mách lẻo, người hớt (thường dùng cho trẻ em).
- Betrayer: Kẻ phản bội.
Thành ngữ liên quan
- To rat someone out: Chỉ điểm, tố cáo ai đó (từ lóng, mang nghĩa tiêu cực mạnh).
- He ratted out his friends to the police. (Hắn đã tố cáo bạn bè với cảnh sát.)
danh từ
- người la hét
- người hay mách lẻo, người hay hớt; chỉ điểm non; bồ câu non