squealer

/'skwi:lə/
danh từ
  1. người la hét
  2. người hay mách lẻo, người hay hớt; chỉ điểm non; bồ câu non

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

squealer
A farmer feeds the squealer in the pen.