square one

Định nghĩa

Danh từ: "Square one" chỉ điểm xuất phát ban đầu của một công việc hay nỗ lực, nơi bạn phải quay trở lại nếu thất bại hoặc gặp trở ngại khiến tiến trình bị gián đoạn.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát hiện đã quay trở lại vạch xuất phát sau khi bắt thả 27 người đàn ông.)
  • ( ấy đã thử ăn kiêng nhưng luôn kết thúcđiểm bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Back to square one": Cụm từ cố định, diễn tả việc phải bắt đầu lại từ đầu sau một thất bại hoặc sai lầm.

    • After the project failed, we were back to square one. (Sau khi dự án thất bại, chúng tôi lại quay về vạch xuất phát.)
  • "From square one": Từ lúc bắt đầu, từ con số không.

    • He had to learn the entire process from square one. (Anh ấy phải học toàn bộ quy trình từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Start from scratch: bắt đầu lại từ đầu, không .
    • We lost all our data, so we had to start from scratch. (Chúng tôi mất toàn bộ dữ liệu, nên phải bắt đầu lại từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Starting point: điểm xuất phát.
  • Beginning: sự bắt đầu.
  • Ground zero: điểm khởi đầu, thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc phá hủy.
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại bàn vẽ, nghĩa phải thiết kế lại hoặc lên kế hoạch lại từ đầu.
    • The prototype failed, so it's back to the drawing board. (Nguyên mẫu thất bại, nên phải quay lại bàn vẽ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

square one
The investigation returned to square one after the new evidence proved irrelevant.