scutter

/'skʌtə/
danh từ
  1. sự chạy vội; sự chạy lon ton
nội động từ
  1. chạy vội; chạy lon ton

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scutter"

scutter
A small crab scutters across the sandy beach.