scutter

/'skʌtə/
Học thuật
Thân thiện
scutter

A small crab scutters across the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chạy vội, sự chạy lon ton: Chỉ hành động di chuyển nhanh, vội vã, thường với những bước chân nhỏ nhanh, tạo cảm giác hối hả hoặc vội vàng.
  2. Nội động từ:

    • Chạy vội, chạy lon ton: Di chuyển một cách nhanh chóng vội vã, thường với dáng vẻ hấp tấp hoặc những bước chân nhỏ, nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard the scutter of tiny feet across the wooden floor. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chạy lon ton của những bàn chân nhỏ xíu trên sàn gỗ.)
    • The sudden scutter in the attic made us jump. (Tiếng động chạy vội đột ngột trên gác mái khiến chúng tôi giật mình.)
  • Nội động từ:

    • The mice scuttered into their hole when the light came on. (Những con chuột chạy lon ton vào hang khi đèn bật sáng.)
    • The children scuttered out of the room when they heard their mother coming. (Bọn trẻ chạy vội ra khỏi phòng khi nghe thấy tiếng mẹ chúng đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả chuyển động nhanh, vội vàng của những sinh vật nhỏ (như côn trùng, động vật gặm nhấm) hoặc trẻ em.
  • Có thể mang sắc thái mô tả âm thanh nhẹ, lộp độp hoặc tiếng động tạo ra từ chuyển động đó.
Biến thể từ gần giống
  • Scuttle (động từ): Cũng có nghĩa chạy nhanh, vội vã, thường với dáng vẻ sợ hãi hoặc vội vàng. "Scutter" "scuttle" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "scuttle" phổ biến hơn.
  • Scurry (động từ): Chạy nhanh với những bước chân ngắn nhanh, thường vội vàng hoặc lo lắng. Rất gần nghĩa với "scutter".
Từ đồng nghĩa
  • Scurry: chạy lon ton, chạy vội.
  • Dart: lao nhanh, phóng nhanh.
  • Dash: chạy vụt, lao nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scutter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scutter".
scutter

A small crab scutters across the sandy beach.

danh từ
  1. sự chạy vội; sự chạy lon ton
nội động từ
  1. chạy vội; chạy lon ton