squelettique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như bộ xương, gầy trơ xương: Mô tả một người, động vật hoặc bộ phận cơ thể gầy đến mức chỉ còn da bọc xương, lộ rõ hình dạng của bộ xương bên trong.
- (Nghĩa bóng) Sơ sài, quá ít ỏi, thiếu thốn: Mô tả một thứ gì đó (như kế hoạch, bài thuyết trình, bữa ăn) ở mức độ tối thiểu, không đầy đủ, thiếu chi tiết hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (gầy như bộ xương):
- Après sa longue maladie, il était d'une maigreur squeletique. (Sau trận ốm dài, anh ấy gầy như bộ xương.)
- Le chien errant avait une apparence squeletique. (Con chó hoang có vẻ ngoài gầy trơ xương.)
Nghĩa bóng (sơ sài, ít ỏi):
- Son argumentation était squeletique et peu convaincante. (Lập luận của anh ta quá sơ sài và không thuyết phục.)
- Nous avons reçu des rations squeletiques pendant le voyage. (Chúng tôi nhận được khẩu phần ăn quá ít ỏi trong suốt chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un budget squeletique": Một ngân sách eo hẹp, chỉ đủ cho những nhu cầu tối thiểu nhất.
- L'association fonctionne avec un budget squeletique. (Hiệp hội hoạt động với một ngân sách eo hẹp.)
"Un résumé squeletique": Một bản tóm tắt quá sơ lược, chỉ nêu những điểm chính yếu nhất.
- Le rapport n'était qu'un résumé squeletique des événements. (Báo cáo chỉ là một bản tóm tắt quá sơ lược về các sự kiện.)
Biến thể và từ liên quan
Squelette (danh từ): Bộ xương; khung sườn; dàn bài.
- Le squelette humain. (Bộ xương người.)
- Le squelette d'un roman. (Cốt truyện/ dàn bài của một cuốn tiểu thuyết.)
Squelettiquement (phó từ): Một cách sơ sài, ít ỏi.
- Un projet squelettiquement décrit. (Một dự án được mô tả một cách sơ sài.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Décharné (gầy đét, trơ xương), famélique (đói khát, gầy gò), cachectique (gầy mòn vì bệnh tật).
- Nghĩa bóng: Sommaire (sơ lược), minimaliste (tối giản), rudimentaire (thô sơ, sơ khai), insuffisant (không đủ).
Thành ngữ liên quan
- Être maigre comme un squelette / un clou: Gầy như một bộ xương / một cây đinh. (Thành ngữ nhấn mạnh sự gầy gò).
- Depuis son régime, elle est maigre comme un squelette. (Kể từ khi ăn kiêng, cô ấy gầy như bộ xương.)
tính từ
- xem squelette
- Maigreur squelettiquegầy như bộ xương
- (nghĩa bóng) quá sơ lược; quá ít ỏi
- Exposé squelettiquesự trình bày quá sơ lược