stabilise

/'steibilalz/ Cách viết khác : (stabilise) /'steibilalz/
Học thuật
Thân thiện
stabilise

The doctor gave her medication to stabilise her blood pressure.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho ổn định, làm cho vững vàng: Hành động khiến một cái đó ngừng thay đổi hoặc dao động, đạt được trạng thái cân bằng hoặc an toàn.
    • Lắp bộ phận thăng bằng: Lắp đặt một thiết bị (như trên tàu thủy hoặc máy bay) để giúp giữ thăng bằng.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên ổn định, trở nên vững vàng: Trạng thái tự thân trở nên ổn định, ngừng thay đổi hoặc dao động.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The government took measures to stabilise the currency. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ổn định đồng tiền.)
    • Doctors worked to stabilise the patient's condition after the accident. (Các bác sĩ đã làm việc để ổn định tình trạng của bệnh nhân sau vụ tai nạn.)
  • Nội động từ:

    • The patient's blood pressure began to stabilise after receiving medication. (Huyết áp của bệnh nhân bắt đầu ổn định lại sau khi được dùng thuốc.)
    • The political situation in the region is slowly starting to stabilise. (Tình hình chính trị trong khu vực đang dần bắt đầu ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stabilise oneself": Tự giữ cho bản thân ổn định, vững vàng.
    • She held onto the railing to stabilise herself on the rocking boat. ( ấy bám vào lan can để giữ thăng bằng cho bản thân trên con thuyền đang lắc lư.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabilisation (danh từ): Sự ổn định, sự làm cho vững vàng.
    • The stabilisation of the economy is the government's top priority. (Việc ổn định nền kinh tế ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)
  • Stabiliser (danh từ): Bộ phận/bộ ổn định, chất ổn định.
    • The ship's stabilisers reduce rolling in rough seas. (Các bộ ổn định của con tàu làm giảm độ lắc trong biển động.)
  • Stable (tính từ): Ổn định, vững chắc.
    • We need a stable platform to work on. (Chúng tôi cần một mặt phẳng vững chắc để làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Steady (động từ): Làm cho vững, ổn định.
  • Balance (động từ): Cân bằng, giữ thăng bằng.
  • Secure (động từ): Làm cho chắc chắn, an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Destabilise: Làm mất ổn định.
  • Fluctuate: Dao động, biến động.
  • Upset: Làm đảo lộn, làm mất cân bằng.
stabilise

The doctor gave her medication to stabilise her blood pressure.

ngoại động từ
  1. làm cho vững vàng; làm ổn định
  2. lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống