stabilize
/'steibilalz/ Cách viết khác : (stabilise) /'steibilalz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho ổn định, làm cho vững vàng: Hành động khiến một tình trạng, hệ thống, hoặc vật thể trở nên ít biến động, cân bằng và bền vững hơn.
- Lắp bộ phận thăng bằng: Lắp đặt thiết bị (như trên tàu thủy, máy bay) để tăng tính ổn định.
Nội động từ:
- Trở nên ổn định: Trạng thái tự thân trở nên ít biến động, cân bằng và bền vững hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The government is trying to stabilize the currency. (Chính phủ đang cố gắng ổn định đồng tiền.)
- Doctors used medication to stabilize the patient's condition. (Các bác sĩ đã dùng thuốc để ổn định tình trạng của bệnh nhân.)
Nội động từ:
- The patient's blood pressure finally began to stabilize. (Huyết áp của bệnh nhân cuối cùng cũng bắt đầu ổn định.)
- The situation in the region is slowly stabilizing. (Tình hình trong khu vực đang dần ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stabilize oneself": Tự giữ cho bản thân ổn định, vững vàng.
- She grabbed the railing to stabilize herself on the rocking boat. (Cô ấy bám vào lan can để giữ thăng bằng cho bản thân trên con thuyền đang lắc lư.)
Dùng trong kinh tế học: Chỉ các biện pháp nhằm duy trì sự ổn định của các chỉ số kinh tế.
- The central bank's primary goal is to stabilize prices and employment. (Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là ổn định giá cả và việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Stabilization (danh từ): Sự ổn định, sự làm cho ổn định.
- The stabilization of the economy is a long-term process. (Việc ổn định nền kinh tế là một quá trình dài hạn.)
Stable (tính từ): Ổn định, vững chắc.
- We need a stable platform for this experiment. (Chúng ta cần một bệ đỡ vững chắc cho thí nghiệm này.)
Stabilizer (danh từ): Bộ phận/bộ ổn định, chất ổn định.
- The ship's stabilizers reduce rolling in rough seas. (Các bộ ổn định của con tàu làm giảm độ lắc trong biển động.)
Từ đồng nghĩa
- Steady (động từ/tính từ): Làm cho vững, ổn định / ổn định, đều đặn.
- Balance (động từ): Cân bằng, giữ thăng bằng.
- Secure (động từ): Làm cho chắc chắn, an toàn.
Từ trái nghĩa
- Destabilize: Làm mất ổn định.
- Fluctuate: Dao động, biến động.
- Upset: Làm đảo lộn, làm mất cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stabilize at: Ổn định ở mức (nào đó).
- Inflation has stabilized at around 2% per year. (Lạm phát đã ổn định ở mức khoảng 2% mỗi năm.)
ngoại động từ
- làm cho vững vàng; làm ổn định
- lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)