stabiliser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị ổn định: "stabiliser" chỉ một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để làm cho một vật thể hoặc hệ thống trở nên ổn định, không bị dao động, nghiêng ngả hoặc mất cân bằng.
    • Chất ổn định: Trong hóa học hoặc thực phẩm, "stabiliser" có thể một chất phụ gia giúp duy trì cấu trúc, độ đặc hoặc trạng thái của hỗn hợp.
dụ sử dụng
  • Thiết bị ổn định:

    • The airplane has a vertical stabiliser to maintain balance during flight. (Máy bay một bộ ổn định đứng để duy trì sự cân bằng trong khi bay.)
    • The camera's stabiliser reduces shaking, producing clearer photos. (Bộ ổn định của máy ảnh giảm rung lắc, tạo ra những bức ảnh nét hơn.)
  • Chất ổn định:

    • This ice cream uses a natural stabiliser to prevent ice crystals from forming. (Kem này sử dụng một chất ổn định tự nhiên để ngăn ngừa sự hình thành tinh thể đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stabiliser" trong kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các bộ phận như cánh đuôi máy bay, thanh cân bằng trên xe cộ, hoặc hệ thống chống lắc trên tàu thuyền.

    • The car's stabiliser bar helps reduce body roll when cornering. (Thanh ổn định của xe giúp giảm độ nghiêng thân xe khi vào cua.)
  • "Stabiliser" trong hóa học: chất phụ gia giúp duy trì tính đồng nhất của sản phẩm.

    • Food stabilisers are commonly used in sauces and dressings. (Chất ổn định thực phẩm thường được sử dụng trong nước sốt nước trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabilise (động từ): làm ổn định.

    • The government took measures to stabilise the economy. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ổn định nền kinh tế.)
  • Stability (danh từ): sự ổn định.

    • The stability of the bridge was tested after the earthquake. (Sự ổn định của cây cầu đã được kiểm tra sau trận động đất.)
  • Stabilisation (danh từ): quá trình ổn định hóa.

    • The stabilisation of the patient's condition took several hours. (Việc ổn định tình trạng của bệnh nhân mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancer: thiết bị cân bằng.
  • Regulator: bộ điều chỉnh (khi dùng trong ngữ cảnh duy trì trạng thái ổn định).
  • Fixative: chất cố định (trong hóa học, mỹ phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stabilise out: trở nên ổn định sau một thời gian biến động.
    • After the initial turbulence, the market stabilised out. (Sau những biến động ban đầu, thị trường đã ổn định trở lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep things stable: giữ mọi thứ ổn định (thành ngữ mô tả hành động của "stabiliser").
    • The new software acts as a stabiliser, keeping the system running smoothly. (Phần mềm mới hoạt động như một bộ ổn định, giữ cho hệ thống chạy trơn tru.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stabiliser"

stabiliser
The pilot adjusts the stabiliser during the flight.