stadia

/'steidiə/
Học thuật
Thân thiện
stadia

A surveyor uses a stadia to measure the distance across a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước đo tầm xa: Một dụng cụ quang học dùng trong trắc địa để đo khoảng cách từ xa, thường một phần của máy kinh vĩ.
    • Dạng số nhiều của "stadium": Chỉ nhiều sân vận động lớn, thường khán đài, dùng cho các môn thể thao hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thước đo tầm xa):

    • The surveyor used the stadia to measure the distance across the river. (Người khảo sát đã dùng thước đo tầm xa để đo khoảng cách ngang con sông.)
    • Accurate readings from the stadia are essential for mapping. (Các số đọc chính xác từ thước đo tầm xa rất cần thiết cho việc lập bản đồ.)
  • Danh từ (Số nhiều của stadium):

    • Several new stadia were built for the international games. (Nhiều sân vận động mới đã được xây dựng cho các cuộc thi đấu quốc tế.)
    • The city's football stadia can hold thousands of spectators. (Các sân vận động bóng đá của thành phố có thể chứa hàng nghìn khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stadia hairs" hoặc "stadia lines": Các vạch hoặc chỉ chữ thập trong kính ngắm của dụng cụ trắc địa, dùng để đo khoảng cách.

    • He aligned the stadia hairs with the measuring rod. (Anh ấy căn chỉnh các vạch đo tầm xa với cây thước đo.)
  • "Stadia interval factor": Hệ số khoảng cách trong phép đo tầm xa, một hằng số được sử dụng trong tính toán.

    • The calculation requires the stadia interval factor to determine the true distance. (Phép tính yêu cầu hệ số khoảng cách tầm xa để xác định khoảng cách thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Stadium (số ít): Sân vận động.

    • The concert will be held at the national stadium. (Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại sân vận động quốc gia.)
  • Stadion (danh từ lịch sử): Một đơn vị đo chiều dài cổ của Hy Lạp, cũng tên một đấu trường cổ.

    • The ancient race was one stadion in length. (Cuộc đua cổ đại dài một stadion.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "thước đo tầm xa": Tacheometer (máy đo tầm xa), rangefinder (máy đo khoảng cách).
  • Đối với nghĩa "sân vận động": Arenas (đấu trường), grounds (sân thi đấu), venues (địa điểm tổ chức).
Lưu ý về từ vựng
  • "Stadia" dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "stadium". Dạng số nhiều thông dụng thường được chấp nhận hơn trong tiếng Anh hiện đại "stadiums". Tuy nhiên, "stadia" vẫn được sử dụng, đặc biệt trong văn phong mang tính học thuật hoặc trang trọng.
    • Modern stadiums are engineering marvels. (Các sân vận động hiện đại những kỳ quan kỹ thuật.)
stadia

A surveyor uses a stadia to measure the distance across a field.

danh từ
  1. thước đo tầm xa
danh từ số nhiều của stadium

Từ gần giống