staid

/steid/
tính từ
  1. chắc chắn, trầm tĩnh, điềm đạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "staid"

staid
The professor maintained a staid demeanor during the formal lecture.