staid
/steid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trầm tĩnh, điềm đạm: Chỉ tính cách, hành vi hoặc vẻ ngoài nghiêm trang, ổn định, không dễ bị kích động hay thay đổi.
- Chắc chắn, đứng đắn: Chỉ phong cách hoặc sự vật mang tính truyền thống, nghiêm túc và có phần bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a staid and reliable banker. (Ông ấy là một chủ ngân hàng trầm tĩnh và đáng tin cậy.)
- The party was a staid affair, with classical music and polite conversation. (Bữa tiệc là một sự kiện đứng đắn, với nhạc cổ điển và những cuộc trò chuyện lịch sự.)
- Her staid demeanor made her seem older than she was. (Cử chỉ điềm đạm của cô ấy khiến cô trông già hơn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"staid respectability": sự đáng kính trọng mang tính truyền thống và nghiêm túc.
- The old club was known for its staid respectability. (Câu lạc bộ cũ nổi tiếng với sự đáng kính trọng nghiêm túc của nó.)
"a staid image": một hình ảnh chắc chắn, ít thay đổi.
- The company is trying to modernize its staid image. (Công ty đang cố gắng hiện đại hóa hình ảnh truyền thống của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Staidly (phó từ): một cách trầm tĩnh, điềm đạm.
- He nodded staidly in agreement. (Ông ấy gật đầu một cách điềm đạm để đồng ý.)
Staidness (danh từ): sự trầm tĩnh, tính điềm đạm.
- The staidness of the ceremony was comforting. (Sự trang nghiêm của buổi lễ thật an ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Sedate: điềm tĩnh, nghiêm trang.
- Sober: nghiêm túc, đứng đắn.
- Demure: khiêm tốn, nghiêm trang (thường dùng cho phụ nữ).
- Composed: bình tĩnh, tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ.
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
- Lively: sôi nổi, sống động.
- Flamboyant: màu mè, sặc sỡ.
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Staid" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.
tính từ
- chắc chắn, trầm tĩnh, điềm đạm