stover

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân cây khô (đặc biệt cây ngô) sau khi đã thu hoạch hạt, được dùng làm thức ăn cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer stored the stover in the barn for winter feeding. (Người nông dân cất trữ thân cây khô trong chuồng để làm thức ăn mùa đông.)
    • Stover is often mixed with hay to improve its nutritional value. (Thân cây khô thường được trộn với cỏ khô để cải thiện giá trị dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corn stover": thân cây ngô khô, một loại phụ phẩm nông nghiệp phổ biến.
    • Corn stover is a valuable source of biomass for biofuel production. (Thân cây ngô khô nguồn sinh khối quý giá để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Stover danh từ không đếm được, không biến thể số nhiều.
  • Fodder (n): thức ăn thô cho gia súc (thường cỏ khô, rơm rạ).
    • Hay and stover are both types of fodder. (Cỏ khô thân cây khô đều các loại thức ăn thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Fodder: thức ăn thô cho gia súc.
  • Forage: cỏ hoặc cây trồng dùng làm thức ăn cho động vật.
  • Straw: rơm rạ (thường từ lúa mì, lúa mạch), cũng dùng làm thức ăn hoặc lót chuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến với "stover" do từ này danh từ cụ thể trong nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "stover" đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stover"

stover
A farmer gathers stover to feed his cattle.