stalemate
/'steil'meit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thế bí (trong cờ vua): Tình huống trong cờ vua khi một người chơi không bị chiếu nhưng cũng không có nước đi hợp lệ nào, dẫn đến kết quả hòa.
- Sự bế tắc, thế bí: Tình huống trong một cuộc tranh chấp, đàm phán hoặc xung đột mà không bên nào có thể tiến lên hoặc đạt được lợi thế, dẫn đến sự trì trệ.
Ngoại động từ:
- Dồn vào thế bí (trong cờ vua): Hành động tạo ra một nước đi khiến đối thủ rơi vào thế bí.
- Làm bế tắc: Hành động khiến một cuộc thảo luận, đàm phán hoặc tiến trình rơi vào tình trạng không thể tiến triển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The chess game ended in a stalemate. (Ván cờ kết thúc với thế bí.)
- The negotiations have reached a stalemate; neither side will compromise. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào thế bế tắc; không bên nào chịu nhượng bộ.)
Ngoại động từ:
- She cleverly stalemated her opponent with her last move. (Cô ấy khéo léo dồn đối thủ vào thế bí bằng nước đi cuối cùng.)
- The disagreement over the budget has stalemated the project. (Sự bất đồng về ngân sách đã làm bế tắc dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break the stalemate": phá vỡ thế bế tắc.
- A new proposal is needed to break the stalemate in talks. (Cần một đề xuất mới để phá vỡ thế bế tắc trong các cuộc nói chuyện.)
"political stalemate": bế tắc chính trị.
- The country is facing a political stalemate after the election. (Đất nước đang đối mặt với một thế bế tắc chính trị sau cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Deadlock (n): Tình trạng bế tắc, bất phân thắng bại (nghĩa tương tự "stalemate" trong bối cảnh xung đột).
- Impasse (n): Ngõ cụt, tình thế bế tắc không lối thoát.
- Standoff (n): Thế giằng co, tình huống hai bên đối đầu nhưng không bên nào hành động.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bế tắc): Deadlock, impasse, standoff, gridlock.
- Động từ (nghĩa làm bế tắc): To deadlock, to bring to a standstill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "stalemate" chủ yếu được dùng như danh từ hoặc động từ thường, không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- To be at a stalemate: Ở trong tình trạng bế tắc.
- The peace talks are at a stalemate. (Các cuộc đàm phán hòa bình đang trong tình trạng bế tắc.)
ngoại động từ
- (đánh cờ) dồn (đối phương) vào thế bí
- (nghĩa bóng) làm bế tắc (hội nghị...)