standstill

/'stændstil/
danh từ
  1. sự ngừng lại, sự đứng lại
  2. sự bế tắc
    • to come to a standstill
      ngừng lại; đi đến chỗ bế tắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "standstill"

standstill
The traffic came to a complete standstill at the intersection.