standstill
/'stændstil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngừng lại hoàn toàn, sự đứng yên: Chỉ tình trạng mọi hoạt động hoặc chuyển động đều bị dừng lại, không tiến triển.
- Sự bế tắc, tình trạng trì trệ: Chỉ một tình huống mà không có sự tiến bộ hay phát triển nào có thể xảy ra, thường do mâu thuẫn hoặc khó khăn không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traffic came to a complete standstill after the accident. (Giao thông đã dừng lại hoàn toàn sau vụ tai nạn.)
- The negotiations reached a standstill over the budget issue. (Các cuộc đàm phán rơi vào bế tắc vì vấn đề ngân sách.)
- The factory's production is at a standstill due to the strike. (Việc sản xuất của nhà máy đang đình trệ vì cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at a standstill": ở trong tình trạng ngừng hoàn toàn, không hoạt động.
- All construction work is at a standstill until we get new permits. (Mọi công việc xây dựng đều bị đình chỉ cho đến khi chúng tôi nhận được giấy phép mới.)
"to bring something to a standstill": làm cho cái gì đó dừng lại hoàn toàn.
- The heavy snow brought the city to a standstill. (Tuyết dày đã làm cả thành phố tê liệt.)
"to come to a standstill": dừng lại, đi đến chỗ bế tắc.
- The project came to a standstill when the funding was cut. (Dự án đã bị đình trệ khi nguồn tài trợ bị cắt.)
Biến thể và từ gần giống
Deadlock (n): thế bế tắc, tình trạng bất phân thắng bại (thường dùng trong đàm phán, tranh chấp).
- The talks are in a deadlock. (Các cuộc nói chuyện đang trong thế bế tắc.)
Stalemate (n): thế bí, tình huống không bên nào có thể thắng hoặc tiến lên (thường trong cờ vua, mở rộng ra cho các tình huống khác).
- The political conflict ended in a stalemate. (Xung đột chính trị kết thúc trong thế bế tắc.)
Halt (n): sự dừng lại tạm thời.
- Work came to a halt. (Công việc tạm dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Stoppage: sự ngừng lại, sự đình chỉ.
- Impasse: ngõ cụt, tình trạng bế tắc.
- Gridlock: tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn (thường cho giao thông), bế tắc (cho các quy trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "standstill". Các cụm động từ thường đi kèm với nó là "come to", "bring to", "be at" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "standstill".)
danh từ
- sự ngừng lại, sự đứng lại
- sự bế tắc
- to come to a standstillngừng lại; đi đến chỗ bế tắc