stalls
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Chuồng ngựa, chuồng gia súc: "stalls" dùng để chỉ các chuồng riêng biệt trong một trang trại hoặc chuồng trại, thường dùng để nhốt ngựa hoặc các loại gia súc khác. Mỗi "stall" là một ngăn riêng có vách ngăn.
- Gian hàng, quầy hàng: Trong chợ hoặc hội chợ, "stalls" chỉ các gian hàng nhỏ được dựng lên để bán hàng hóa hoặc trưng bày sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
Chuồng ngựa, chuồng gia súc:
- The horses were led into their stalls for the night. (Những con ngựa được dẫn vào chuồng của chúng để qua đêm.)
- The farmer cleaned the stalls every morning. (Người nông dân dọn dẹp chuồng trại mỗi sáng.)
Gian hàng, quầy hàng:
- The market had many stalls selling fresh fruit and vegetables. (Khu chợ có nhiều gian hàng bán trái cây và rau củ tươi.)
- She bought a scarf from a stall in the street fair. (Cô ấy mua một chiếc khăn từ một quầy hàng trong hội chợ đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the stalls": (trong nhà hát) chỉ khu vực ghế ngồi ở tầng trệt, phía trước sân khấu.
- We had excellent seats in the stalls for the opera. (Chúng tôi có ghế ngồi tuyệt vời ở khu vực tầng trệt cho buổi opera.)
"to set up stalls": dựng lên các quầy hàng hoặc chuồng trại.
- The vendors set up their stalls early in the morning. (Những người bán hàng dựng quầy hàng của họ từ sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Stall (danh từ số ít): một ngăn chuồng hoặc một gian hàng đơn lẻ.
- The horse was in its stall. (Con ngựa ở trong chuồng của nó.)
Stallholder (danh từ): người thuê hoặc điều hành một quầy hàng.
- The stallholder greeted every customer with a smile. (Người bán hàng chào đón mọi khách hàng với nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
- Kiosk: ki-ốt, quầy hàng nhỏ (thường là cố định).
- Booth: gian hàng, buồng nhỏ (có thể dùng trong hội chợ hoặc chợ).
- Stable: chuồng ngựa (thường chỉ toàn bộ khu vực, không phải từng ngăn riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stall off: trì hoãn, kéo dài thời gian.
- He tried to stall off the decision by asking for more information. (Anh ấy cố gắng trì hoãn quyết định bằng cách yêu cầu thêm thông tin.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the stalls: (trong nhà hát) ngồi ở khu vực ghế tầng trệt.
- The best seats are in the stalls, close to the stage. (Những ghế tốt nhất là ở khu vực tầng trệt, gần sân khấu.)
