Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tính dai, tính bền
  • tính bền bỉ, tính dẻo dai
  • tính cố chấp, tính ngoan cố
  • tính chất khó, tính chất hắc búa, tính chất gay go (công việc)
Related search result for "toughness"
Comments and discussion on the word "toughness"