toughness
/'tʌfnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dai, độ bền: Chất lượng của một vật liệu có khả năng chịu lực, chống đứt gãy hoặc biến dạng mà không dễ vỡ.
- Tính bền bỉ, sự dẻo dai: Khả năng chịu đựng khó khăn, áp lực hoặc sự mệt mỏi trong thời gian dài.
- Sự cứng rắn, tính kiên cường: Tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và không dễ bị khuất phục.
- Tính chất khó khăn, sự gay go: Đặc điểm của một tình huống, vấn đề hoặc công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực để giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The toughness of this leather makes it ideal for work boots. (Độ dai của loại da này khiến nó lý tưởng cho giày bảo hộ.)
- Mental toughness is crucial for athletes during long competitions. (Sự dẻo dai tinh thần là rất quan trọng đối với vận động viên trong các cuộc thi dài.)
- We admired the toughness of her decision in that difficult situation. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cứng rắn trong quyết định của cô ấy trong tình huống khó khăn đó.)
- The toughness of the exam surprised all the students. (Độ khó của bài kiểm tra đã làm tất cả học sinh ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To test the toughness of something": Kiểm tra độ bền/độ dai của thứ gì đó.
- Engineers test the toughness of new materials under extreme conditions. (Các kỹ sư kiểm tra độ bền của vật liệu mới trong điều kiện cực đoan.)
- "Sheer toughness": Sự dai sức/bền bỉ thuần túy.
- He succeeded through sheer toughness and determination. (Anh ấy thành công nhờ vào sự bền bỉ và quyết tâm thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tough (adj): dai, bền, cứng rắn, khó khăn.
- a tough material (một vật liệu dai), a tough negotiator (một nhà đàm phán cứng rắn), a tough problem (một vấn đề hắc búa).
- Toughen (v): Làm cho dai hơn, cứng rắn hơn.
- The training will toughen you up. (Khóa huấn luyện sẽ làm bạn trở nên dẻo dai hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Durability (n): Độ bền lâu, khả năng chịu đựng qua thời gian.
- Resilience (n): Khả năng phục hồi, tính đàn hồi.
- Fortitude (n): Nghị lực, sự kiên cường (thường chỉ tinh thần).
- Hardness (n): Độ cứng (thường chỉ vật lý, ít chỉ tinh thần hơn "toughness").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "toughness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "tough").
Thành ngữ liên quan
- "Toughness under fire": Sự cứng rắn/kiên cường khi bị chỉ trích hoặc dưới áp lực.
- The CEO showed her toughness under fire during the press conference. (Giám đốc điều hành đã thể hiện sự cứng rắn của mình dưới áp lực trong buổi họp báo.)
danh từ
- tính dai, tính bền
- tính bền bỉ, tính dẻo dai
- tính cố chấp, tính ngoan cố
- tính chất khó, tính chất hắc búa, tính chất gay go (công việc)