starer

starer

A person on the subway becomes uncomfortable because of a starer.

Định nghĩa

Danh từ: starer người nhìn chằm chằm, thường với thái độ thù địch hoặc tò mò quá mức. Từ này nhấn mạnh hành động nhìn cố định, không chớp mắt trong một khoảng thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông trên xe buýt một kẻ nhìn chằm chằm, khiến mọi người khó chịu.)
  • ( ấy được biết đến người hay nhìn chằm chằmvăn phòng, luôn theo dõi người khác làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a starer": trở thành người thói quen nhìn chằm chằm.

    • He cannot help being a starer in crowded places. (Anh ấy không thể ngừng trở thành kẻ nhìn chằm chằmnhững nơi đông người.)
  • "a hostile starer": người nhìn chằm chằm với thái độ thù địch.

    • The hostile starer at the protest was arrested. (Kẻ nhìn chằm chằm với thái độ thù địch tại cuộc biểu tình đã bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stare (động từ): nhìn chằm chằm.
    • He stared at the painting for hours. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh hàng giờ.)
  • Staring (tính từ): đang nhìn chằm chằm.
    • The staring child made the actor nervous. (Đứa trẻ đang nhìn chằm chằm khiến diễn viên lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gazer: người nhìn chăm chú (thường mang tính trung tính hơn).
  • Ogling person: người nhìn với vẻ thèm muốn hoặc khiếm nhã.
  • Observer: người quan sát (mang tính trung lập, không nhất thiết thù địch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stare down: nhìn chằm chằm để đối thủ phải quay đi.

    • He tried to stare down his opponent in the competition. (Anh ấy cố nhìn chằm chằm đối thủ trong cuộc thi.)
  • Stare out: nhìn chằm chằm ra ngoài (thường qua cửa sổ).

    • She stared out the window during the boring lecture. ( ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ trong suốt bài giảng nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Stare someone in the face: điều đó rất rõ ràng, hiển nhiên.

    • The answer was staring him in the face, but he didn't see it. (Câu trả lời đã hiển hiện ngay trước mặt anh ấy, nhưng anh ấy không thấy.)
  • Stare into space: nhìn vô định vào khoảng không.

    • He sat there, staring into space, lost in thought. (Anh ấy ngồi đó, nhìn vô định vào khoảng không, chìm trong suy nghĩ.)