strayer

strayer

A hiker who is a strayer stops to check his map on the forest trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đi lạc, kẻ lạc đường: "strayer" chỉ một người hoặc sinh vật đi chệch khỏi con đường, nhóm, hoặc nơithông thường của họ, thường do vô tình hoặc không chủ đích. - Người tụt lại phía sau: Trong bối cảnh di chuyển theo nhóm, "strayer" người bị tách ra hoặc tụt lại so với những người khác.

dụ sử dụng
  • (Người đi lạc được tìm thấy đang lang thang trong rừng, xa lối đi bộ đường dài.)
  • (Trong đàn, kẻ lạc đường thường trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ săn mồi.)
  • (Trong cuộc hành quân, một người tụt lại phía sau đã được chú ý khi bị tách khỏi nhóm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a strayer from the path": một người đi lạc khỏi con đường (thường mang nghĩa ẩn dụ về đạo đức hoặc niềm tin).
    • The philosopher was considered a strayer from the traditional beliefs of his time. (Nhà triết học bị coi một kẻ lạc đường khỏi những tín ngưỡng truyền thống của thời đại ông.)
  • "a strayer in society": người không hòa nhập hoặc bị xã hội bỏ rơi.
    • As a strayer in the bustling city, he found comfort in quiet parks. ( một kẻ lạc lõng trong thành phố nhộn nhịp, anh tìm thấy sự thoải máinhững công viên yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stray (động từ): đi lạc, lang thang.
    • The dog tends to stray from its owner. (Con chó thường đi lạc khỏi chủ của .)
  • Stray (tính từ): lạc, thất lạc, rời rạc.
    • A stray cat appeared at our door. (Một con mèo lạc xuất hiện trước cửa nhà chúng tôi.)
  • Astray (trạng từ): lạc đường, sai lầm.
    • His poor judgment led him astray. (Sự phán xét kém của anh ấy đã dẫn anh ta đi lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wanderer: người lang thang, kẻ phiêu bạt.
  • Roamer: người hay đi lang thang, kẻ rong ruổi.
  • Outcast: kẻ bị ruồng bỏ, người bị xã hội loại trừ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Laggard: người tụt hậu, kẻ chậm chạp (nhấn mạnh vào việc chậm trễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stray away from: đi lạc khỏi, rời xa.
    • He strayed away from the group during the tour. (Anh ấy đã đi lạc khỏi nhóm trong chuyến tham quan.)
  • Stray into: lạc vào, vô tình bước vào.
    • The strayer strayed into a restricted area. (Người đi lạc đã vô tình bước vào khu vực cấm.)
Thành ngữ liên quan
  • A stray sheep: con chiên lạc (ẩn dụ trong Kinh Thánh, chỉ người lạc lối về mặt tâm linh hoặc đạo đức).
    • The pastor prayed for the stray sheep to return to the flock. (Mục sư cầu nguyện cho con chiên lạc trở về với bầy.)
  • Stray from the straight and narrow: đi lạc khỏi con đường ngay thẳng, sa ngã.
    • He was a good student, but he strayed from the straight and narrow after high school. (Anh ấy từng một học sinh tốt, nhưng đã đi lạc khỏi con đường ngay thẳng sau khi tốt nghiệp trung học.)