statistic
/stə'tistik/ Cách viết khác : (statistical) /stə'tistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số liệu thống kê: Một mẩu thông tin cụ thể, một con số đơn lẻ được rút ra từ việc phân tích một tập hợp dữ liệu. Nó đại diện cho một sự kiện hoặc phép đo có thể biểu thị bằng số.
- Chỉ số thống kê: Một giá trị số được tính toán từ dữ liệu mẫu, dùng để mô tả hoặc suy luận về một đặc tính của tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The most surprising statistic from the report is that 70% of users are under 25. (Số liệu thống kê đáng ngạc nhiên nhất từ báo cáo là 70% người dùng dưới 25 tuổi.)
- Unemployment statistics are released every month. (Các số liệu thống kê về thất nghiệp được công bố hàng tháng.)
- He quoted a statistic showing a rise in average income. (Anh ấy trích dẫn một chỉ số thống kê cho thấy mức thu nhập trung bình tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vital statistic": Thường dùng để chỉ các số liệu quan trọng về dân số như tỷ lệ sinh, tử, kết hôn. Trong ngữ cảnh không chính thức, nó có thể ám chỉ các số đo cơ thể (như vòng ngực, eo, mông).
- The government collects vital statistics to plan public services. (Chính phủ thu thập các số liệu dân số quan trọng để lập kế hoạch dịch vụ công.)
- "Become a statistic": Một thành ngữ biểu thị việc một cá nhân bị mất đi danh tính riêng biệt và chỉ còn được nhìn nhận như một con số trong một báo cáo thống kê tiêu cực (thường về tai nạn, tội phạm, bệnh tật).
- He didn't want to become just another traffic accident statistic. (Anh ấy không muốn trở thành chỉ một con số thống kê tai nạn giao thông khác.)
Biến thể và từ liên quan
- Statistics (danh từ số nhiều): Môn khoa học thống kê; bộ sưu tập các số liệu thống kê.
- She is studying statistics at university. (Cô ấy đang học môn thống kê ở trường đại học.)
- Statistical (tính từ): (Thuộc về) thống kê, dựa trên phương pháp thống kê.
- The report provides statistical evidence of economic growth. (Báo cáo cung cấp bằng chứng thống kê về tăng trưởng kinh tế.)
- Statistician (danh từ): Nhà thống kê, chuyên gia thống kê.
Từ đồng nghĩa
- Figure: Con số, chỉ số.
- Datum: Dữ liệu, mẩu thông tin (số ít của "data").
- Number: Con số.
Cụm từ liên quan
- Descriptive statistic: Thống kê mô tả (số liệu tóm tắt đặc điểm của dữ liệu, như trung bình, trung vị).
- Inferential statistic: Thống kê suy luận (số liệu dùng để đưa ra dự đoán hoặc kết luận về một tổng thể lớn hơn từ dữ liệu mẫu).
tính từ
- (thuộc) thống kê