stator

/'steitə/
Học thuật
Thân thiện
stator

Le stator est la partie fixe d'un moteur électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần tĩnh của máy điện: Trong kỹ thuật điện, 'stator' là bộ phận cố định, không quay, của một động cơ điện, máy phát điện hoặc các thiết bị tương tự. thường chứa các cuộn dây tạo ra hoặc tương tác với từ trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stator d'un moteur électrique est essentiel à son fonctionnement. (Phần tĩnh của một động cơ điệnthiết yếu cho hoạt động của .)
    • Les enroulements sont logés dans le stator. (Các cuộn dây được đặt trong phần tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stator et rotor": Cụm từ kỹ thuật phổ biến chỉ hai bộ phận chính của máy điện quay.
    • Le principe de base repose sur l'interaction entre le stator et le rotor. (Nguyêncơ bản dựa trên sự tương tác giữa phần tĩnh phần quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Statique (adj): tĩnh, đứng yên.
    • Une charge statique. (Một điện tích tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Partie fixe: phần cố định (cách giải thích chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

stator

Le stator est la partie fixe d'un moteur électrique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) xtato, phần tĩnh

Từ chứa "stator"