statut

Học thuật
Thân thiện
statut

Le statut de la femme mariée a évolué au fil du temps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều lệ, quy chế: Một văn bản chính thức quy định các quy tắc, tổ chức hoạt động của một hiệp hội, công ty hoặc tổ chức.
    • Cương vị xã hội, địa vị pháp: Vị trí, tình trạng của một người hoặc một nhóm người trong xã hội, được xác định bởi luật pháp hoặc phong tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les statuts de l'association doivent être déposés en préfecture. (Điều lệ của hiệp hội phải được nộp tại tòa thị chính.)
    • Le statut de fonctionnaire offre une certaine sécurité de l'emploi. (Quy chế công chức mang lại một sự an toàn nghề nghiệp nhất định.)
    • La loi a évolué pour améliorer le statut des femmes dans la société. (Luật pháp đã phát triển để cải thiện địa vị của phụ nữ trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un statut particulier": có một địa vị/quy chế đặc biệt.
    • Les diplomates ont un statut particulier qui leur accorde certaines immunités. (Các nhà ngoại giao có một địa vị đặc biệt cho họ một số quyền miễn trừ.)
  • "Être en statut précaire": ở trong tình trạng bấp bênh, không ổn định.
    • De nombreux jeunes travailleurs sont en statut précaire. (Nhiều lao động trẻtrong tình trạng bấp bênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Statutaire (tính từ): thuộc về điều lệ, theo quy định của điều lệ.
    • L'assemblée générale statutaire a lieu une fois par an. (Đại hội đồng thường niên theo điều lệ diễn ra mỗi năm một lần.)
  • Statutairement (trạng từ): một cách hợp lệ, theo đúng điều lệ.
    • Le président est statutairement élu pour trois ans. (Chủ tịch được bầu theo điều lệ với nhiệm kỳ ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Règlement (danh từ): nội quy, quy định.
  • Règles (danh từ số nhiều): các quy tắc.
  • Condition (danh từ): điều kiện, thân phận.
  • Position (danh từ): vị trí, địa vị.
Các cụm từ liên quan
  • Statut juridique: tư cách pháp nhân, địa vị pháp lý.
    • Il faut vérifier le statut juridique de cette entreprise. (Cần phải kiểm tra tư cách pháp nhân của công ty này.)
  • Statut social: địa vị xã hội.
    • Le revenu et la profession influencent le statut social. (Thu nhập nghề nghiệp ảnh hưởng đến địa vị xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Être de statut incertain: địa vị không rõ ràng, không chắc chắn.
    • Son avenir dans l'entreprise est de statut incertain. (Tương lai của anh ta trong công ty địa vị không chắc chắn.)
statut

Le statut de la femme mariée a évolué au fil du temps.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) điều lệ
    • Modifier les statuts d'une société
      thay đổi điều lệ một hội
  2. quy chế
    • Statut des fonctionnaires
      quy chế công chức
  3. cương vị xã hội
    • Statut de la femme mariée
      cương vị xã hội của người đàn bà chồng