staves

/stɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
staves

A conductor points to the musical staves on the sheet music.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'staff' hoặc 'stave'):
    • Gậy, ba-toong: Một thanh dài, chắc chắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chống, đi bộ hoặc làm khí.
    • Gậy quyền: Gậy biểu thị chức vị, quyền lực hoặc chức danh.
    • Cán, cột: Bộ phận dài, hình trụ, dùng làm tay cầm hoặc phần chính đỡ một vật.
    • Chỗ dựa, chỗ nương tựa: Người hoặc vật cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu.
    • (Âm nhạc) Khuông nhạc: Tập hợp năm đường kẻ ngang song song bốn khoảng trống giữa chúng, trên đó các nốt nhạc được viết để chỉ định cao độ. (Đây nghĩa chính khi dùng số nhiều 'staves').
dụ sử dụng
  • Danh từ (Gậy):
    • The old wizard leaned on his wooden stave. (Ông phù thủy già chống vào cây gậy gỗ của mình.)
    • The pilgrims carried staves for their long journey. (Những người hành hương mang theo gậy cho chuyến đi dài.)
  • Danh từ (Khuông nhạc):
    • The composer wrote the melody across two staves. (Nhà soạn nhạc viết giai điệu trên hai khuông nhạc.)
    • In piano music, the right hand often plays on the treble stave and the left hand on the bass stave. (Trong bản nhạc piano, tay phải thường chơi trên khuông nhạc khóa Sol tay trái trên khuông nhạc khóa Fa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the staff of life": lương thực chính, thức ăn cơ bản nuôi sống con người (thường chỉ bánh mì).
    • Rice is considered the staff of life in many Asian cultures. (Gạo được coi lương thực chính trong nhiều nền văn hóa châu Á.)
  • "To stave in" (Động từ, dạng quá khứ có thể 'stove' hoặc 'staved'): Làm thủng, đập vỡ vào trong.
    • The collision staved in the side of the ship. (Va chạm đã làm thủng mạn tàu.)
  • "To stave off" (Động từ): Trì hoãn, ngăn chặn (một điều đó tiêu cực) một thời gian.
    • She drank tea to stave off her tiredness. ( ấy uống trà để xua tan sự mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Staff (n, số ít):
    • Gậy, ba-toong (nghĩa giống 'stave').
    • Nhân viên, biên chế: Toàn thể những người làm việc trong một tổ chức.
      • The company has a staff of fifty. (Công ty biên chế năm mươi nhân viên.)
    • Ban, bộ phận: Một nhóm người thực hiện chức năng cụ thể.
      • The editorial staff works hard. (Ban biên tập làm việc chăm chỉ.)
    • Bộ tham mưu: Nhóm sĩ quan hỗ trợ cho chỉ huy.
  • Stave (n, số ít): Dạng số ít của 'staves' cho nghĩa cây gậy hoặc khuông nhạc.
  • Stave (v): Làm thủng, đập vỡ; hoặc lắp ván (vào thùng).
Từ đồng nghĩa
  • Rod: Que, gậy dài mảnh.
  • Cane: Gậy (thường làm bằng tre, mây hoặc dùng để đi).
  • Pole: Cọc, sào dài.
  • Support: Chỗ dựa, sự hỗ trợ (nghĩa bóng).
  • (Âm nhạc) Staff: Khuông nhạc (từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stave in: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Stave off: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Staff of life: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • To be the staff of someone: chỗ nương tựa của ai đó.
    • In times of trouble, a true friend is the staff you can lean on. (Trong lúc khó khăn, một người bạn thực sự chỗ dựa bạn có thể nương tựa.)
staves

A conductor points to the musical staves on the sheet music.

danh từ, số nhiều staves, staffs
  1. gậy, ba toong
  2. gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực)
  3. cán, cột
  4. chỗ dựa, chỗ nương tựa
    • to be the staff of someone
      chỗ nương tựa của ai
  5. (kỹ thuật) cọc tiêu, mia thăng bằng
  6. (y học) dụng cụ mổ bóng đái
  7. hiệu lệnh đường thông (cho người lái xe lửa)
  8. (số nhiều staffs) (quân sự) bộ tham mưu
    • regimental staff
      bộ tham mưu trung đoàn
    • staff officer
      sĩ quan tham mưu
  9. (số nhiều staffs) ban, bộ
    • editorial staff of a newspaper
      ban biên tập một tờ báo
  10. (số nhiều staffs) toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc, biên chế; bộ phận
    • teaching staff
      bộ phận giảng dạy
  11. (số nhiều staves) (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) stave)

Idioms

  • staff of life
    bánh mì (coi như thức ăn cơ bản nuôi sống con người)
ngoại động từ
  1. bố trí cán bộ nhân viên cho (một cơ quan); cung cấp cán bộ nhân viên cho (một cơ quan)
    • to staff an office with capable cadres
      bố trí cán bộ khả năng cho một cơ quan