stealer
/'sti:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cắp, kẻ trộm: Một người lấy trộm tài sản thuộc về người khác với ý định chiếm giữ hoặc bán đi. Từ này thường chỉ một cá nhân phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police caught the stealer red-handed. (Cảnh sát bắt quả tang kẻ trộm.)
- He was known in the neighborhood as a petty stealer. (Hắn ta được biết đến trong khu phố như một kẻ cắp vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A stealer of hearts": (Cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) Người chinh phục trái tim, người khiến người khác say mê.
- With his charming smile, he was a real stealer of hearts. (Với nụ cười quyến rũ, anh ấy đúng là một kẻ đánh cắp trái tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Thief (n): Kẻ trộm, kẻ cắp. (Từ phổ biến và thông dụng hơn "stealer").
- Robber (n): Kẻ cướp, thường dùng vũ lực hoặc đe dọa.
- Burglar (n): Kẻ trộm đột nhập vào nhà, tòa nhà.
- Shoplifter (n): Kẻ cắp đồ trong cửa hàng.
Từ đồng nghĩa
- Thief: kẻ trộm.
- Pilferer: kẻ ăn cắp vặt.
- Larcenist: kẻ phạm tội trộm cắp (từ chuyên ngành pháp lý).
Lưu ý sử dụng
- Từ "stealer" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "thief". Nó thường được dùng trong văn phong cổ điển, văn học, hoặc trong các cụm từ cố định.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "thief" là lựa chọn tự nhiên hơn.
danh từ
- kẻ cắp, kẻ trộm