stellar

/'stelə/
Học thuật
Thân thiện
stellar

The astronomer observed the stellar nebula through the telescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sao, liên quan đến các vì sao: "stellar" có nghĩa gốc thuộc về hoặc liên quan đến các ngôi sao trong vũ trụ.
    • Xuất sắc, ưu tú, nổi bật: Trong cách dùng ẩn dụ, "stellar" mô tả một thứ đó rất xuất sắc, nổi bật, giống như một ngôi sao sáng trên bầu trời.
    • hình sao: Mô tả hình dạng giống ngôi sao.
dụ sử dụng
  • Thuộc về sao:

    • Scientists study stellar evolution to understand how stars are born and die. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của sao để hiểu các ngôi sao được sinh ra chết đi như thế nào.)
    • The telescope captured stellar light from a distant galaxy. (Kính thiên văn đã bắt được ánh sáng từ sao từ một thiên hà xa xôi.)
  • Xuất sắc, ưu tú:

    • She gave a stellar performance in the lead role. ( ấy đã một màn trình diễn xuất sắc trong vai chính.)
    • The company reported stellar profits this quarter. (Công ty đã báo cáo lợi nhuận xuất sắc trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stellar role": vai diễn chính, vai trò nổi bật.

    • He played the stellar role in the new production. (Anh ấy đóng vai chính trong vở diễn mới.)
  • "stellar achievement": thành tựu xuất sắc, lẫy lừng.

    • Winning the championship was a stellar achievement for the young team. (Giành chứcđịch một thành tựu xuất sắc cho đội trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interstellar (adj): giữa các vì sao, liên sao.
    • Interstellar travel is a common theme in science fiction. (Du hành liên sao một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronomical (adj): (thuộc về) thiên văn học; (trong cách dùng thông tục) cực kỳ lớn.
  • Outstanding (adj): xuất sắc, nổi bật (nghĩa ẩn dụ).
  • Brilliant (adj): rực rỡ, lỗi lạc (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "stellar").

Thành ngữ liên quan
  • Stellar reputation: danh tiếng lẫy lừng.
    • The chef has a stellar reputation for his innovative dishes. (Vị đầu bếp một danh tiếng lẫy lừng về những món ăn sáng tạo của mình.)
stellar

The astronomer observed the stellar nebula through the telescope.

tính từ
  1. (thuộc) sao, (thuộc) tinh tú
  2. hình sao, hình sao
  3. xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao
  4. chính
    • the stellar role in a play
      vai chính trong một vở kịch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stellar"