steeple

/'sti:pl/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc đua ngựa vượt rào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "steeple"

steeple
Un jockey franchit un steeple sur son cheval.