steeple
/'sti:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc đua ngựa vượt rào: Một cuộc đua ngựa trong đó các con ngựa phải vượt qua các chướng ngại vật cố định, thường là hàng rào hoặc bụi cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le steeple est une épreuve très exigeante pour les chevaux. (Cuộc đua ngựa vượt rào là một thử thách rất khắt khe đối với ngựa.)
- Il a parié sur le favori du steeple. (Anh ấy đã đặt cược vào con ngựa được ưa thích trong cuộc đua vượt rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "steeple-chase": Đây là từ tiếng Anh gốc, đôi khi được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ cùng một môn thể thao.
- Le steeple-chase est une discipline équestre populaire. (Đua ngựa vượt rào là một môn thể thao cưỡi ngựa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Course d'obstacles: (Cụm danh từ) Cuộc đua vượt chướng ngại vật. Đây là một cách diễn đạt chung hơn, có thể bao gồm cả "steeple".
- Hippisme: (Danh từ giống đực) Môn đua ngựa, thể thao cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Course de haies (équestre): Cuộc đua (cưỡi ngựa) vượt rào. (Lưu ý: "course de haies" thường dùng cho điền kinh, nhưng có thể dùng cho ngựa với ngữ cảnh rõ ràng).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cuộc đua ngựa vượt rào