stipule
/'stipju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Lá kèm: Một cấu trúc nhỏ, thường có dạng lá, mọc ở gốc cuống lá của nhiều loài thực vật. Stipule thường xuất hiện thành cặp và có thể có hình dạng, kích thước, chức năng rất đa dạng, đôi khi biến đổi thành gai hoặc vảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les roses ont souvent des stipules bien visibles à la base des feuilles. (Hoa hồng thường có những lá kèm dễ thấy ở gốc lá.)
- Chez certaines plantes, la stipule peut protéger le bourgeon foliaire. (Ở một số loài thực vật, lá kèm có thể bảo vệ chồi lá.)
- La présence ou l'absence de stipules est un caractère utile en botanique. (Sự có mặt hay vắng mặt của lá kèm là một đặc điểm hữu ích trong thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stipule foliacée": lá kèm có dạng lá.
- Les stipules foliacées du petit pois sont très développées. (Lá kèm dạng lá của cây đậu Hà Lan rất phát triển.)
"stipule caduque": lá kèm sớm rụng.
- Chez le chêne, les stipules sont caduques et tombent rapidement. (Ở cây sồi, lá kèm sớm rụng và rơi đi nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Stipulaire (tính từ): (thuộc về) lá kèm.
- Une cicatrice stipulaire (Vết sẹo do lá kèm để lại).
Estipulé (tính từ): không có lá kèm.
- Une plante estipulée (Một loài thực vật không có lá kèm).
Từ đồng nghĩa
- Appendice foliaire: phần phụ dạng lá (một thuật ngữ mô tả chung hơn).
- Écaille: vảy (có thể dùng khi stipule có dạng vảy nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) lá kèm