gentleness
/'dʤentlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hiền lành, tính dịu dàng: Chất lượng của việc có tính cách nhẹ nhàng, tử tế, không thô bạo hay hung dữ.
- Sự nhẹ nhàng, sự êm ái: Cách hành xử hoặc chuyển động một cách cẩn thận, tinh tế để tránh gây tổn thương hoặc khó chịu.
- Sự thoai thoải (dốc): Tính chất của một bề mặt dốc một cách rất từ từ và dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her gentleness with the frightened child was comforting. (Sự dịu dàng của cô ấy với đứa trẻ đang sợ hãi thật an ủi.)
- He handled the fragile antique with great gentleness. (Anh ấy xử lý món đồ cổ dễ vỡ với sự nhẹ nhàng tuyệt vời.)
- The gentleness of the hill made it easy to climb. (Độ thoai thoải của ngọn đồi khiến việc leo lên trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with gentleness": một cách dịu dàng, nhẹ nhàng.
- Speak to the patient with gentleness. (Hãy nói chuyện với bệnh nhân một cách dịu dàng.)
- "a touch of gentleness": một chút sự dịu dàng.
- His stern advice was delivered with a touch of gentleness. (Lời khuyên nghiêm khắc của anh ấy được đưa ra với một chút dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentle (tính từ): hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng.
- She has a gentle voice. (Cô ấy có một giọng nói dịu dàng.)
- Gently (trạng từ): một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- He closed the door gently. (Anh ấy đóng cửa một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Softness: sự mềm mại, dịu dàng.
- Mildness: tính ôn hoà, nhẹ nhàng.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
- Tenderness: sự âu yếm, dịu dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ 'gentleness')
Thành ngữ liên quan
- The velvet glove: (nghĩa bóng) sự dịu dàng, lịch sự bên ngoài có thể che giấu sự cứng rắn bên trong.
- He rules with an iron fist in a velvet glove. (Ông ấy cai trị bằng nắm đấm sắt trong chiếc găng nhung - cứng rắn nhưng bề ngoài dịu dàng.)
danh từ
- tính hiền lành, tính dịu dàng, tính hoà nhã; tính nhẹ nhàng; tính thoai thoải (dốc)