steepy

/'sti:pi/
Học thuật
Thân thiện
steepy

A narrow, steepy path winds up the green mountainside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc, dốc: Từ này mô tả một địa hình, bề mặt hoặc con đường độ nghiêng lớn, khó leo lên hoặc xuống. Đây một từ cổ hoặc mang tính thơ ca, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They climbed the steepy hill with great effort. (Họ leo lên ngọn đồi dốc với rất nhiều nỗ lực.)
    • The castle was built on a steepy cliff overlooking the sea. (Lâu đài được xây dựng trên một vách đá dốc nhìn ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương, thơ ca: Từ "steepy" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ để tạo hình ảnh sống động về địa hình hiểm trở.
    • "...the steepy mount where Fame's proud temple shines..." (Trích dẫn thơ ca: "...ngọn núi dốc nơi ngôi đền vinh quang của Danh tiếng tỏa sáng...")
Biến thể từ gần giống
  • Steep (adj): dốc, dốc đứng. Đây từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự "steepy".
    • The path is too steep for bicycles. (Con đường này quá dốc cho xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Precipitous: dốc đứng, hiểm trở.
  • Sheer: dốc thẳng đứng.
  • Abrupt: dốc đột ngột.
Lưu ý
  • Từ cổ/Thơ ca: "Steepy" một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "steep" được sử dụng thay thế. Việc dùng "steepy" ngày nay chủ yếu để tạo phong cách cổ điển hoặc trong các trích dẫn văn học.
steepy

A narrow, steepy path winds up the green mountainside.

tính từ
  1. (thơ ca) dốc, dốc

Từ gần giống