steinberg
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Họ của một người: "Steinberg" là một họ phổ biến trong tiếng Đức và Do Thái. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, nó thường được dùng để chỉ Saul Steinberg (1914-1999), một họa sĩ biếm họa nổi tiếng người Mỹ gốc Romania, được biết đến với các bức tranh biếm họa về những người nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Saul Steinberg là một họa sĩ biếm họa nổi tiếng đã làm việc cho tạp chí The New Yorker.)
- (Nhiều bức biếm họa của Steinberg đã nắm bắt được bản chất của những người nổi tiếng thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steinberg" như một biểu tượng nghệ thuật: Trong giới nghệ thuật, "Steinberg" có thể được dùng để ám chỉ phong cách biếm họa tinh tế, hài hước và đầy tính châm biếm.
- Her drawing style is very Steinberg-esque, with sharp lines and witty observations. (Phong cách vẽ của cô ấy rất giống Steinberg, với những nét vẽ sắc sảo và những quan sát hóm hỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Steinbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Saul Steinberg.
- The cartoon had a Steinbergian quality, mixing surrealism with social commentary. (Bức biếm họa có chất Steinbergian, pha trộn giữa chủ nghĩa siêu thực và bình luận xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Steinberg" là một danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng họa sĩ biếm họa (cartoonist) để mô tả nghề nghiệp của Saul Steinberg.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "A Steinberg of [something]": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một bức biếm họa hoặc tác phẩm châm biếm sắc sảo.
- The editorial was a Steinberg of political hypocrisy. (Bài xã luận đó là một bức biếm họa kiểu Steinberg về sự đạo đức giả chính trị.)