swedenborg

swedenborg

A scholar reads a book by Swedenborg in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Emanuel Thụy Điển (1688-1772): "Swedenborg" tên của một nhà thần học, triết gia nhà khoa học người Thụy Điển, nổi tiếng với những tác phẩm về thần học thị kiến tâm linh. Ông được biết đến như người sáng lập ra giáo phái Thụy Điển (Swedenborgianism).
dụ sử dụng
  • (Swedenborg được coi người tiên phong trong nghiên cứu về trải nghiệm tâm linh.)
  • (Nhiều tác phẩm của Swedenborg đã ảnh hưởng đến các triết gia nhà văn sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swedenborg's theology": thần học của Swedenborg, đề cập đến các học thuyết về thiên đàng, địa ngục sự tương ứng giữa thế giới vật chất tinh thần.
    • Swedenborg's theology emphasizes the importance of love and charity. (Thần học của Swedenborg nhấn mạnh tầm quan trọng của tình yêu lòng bác ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Swedenborgian (adj): thuộc về Swedenborg hoặc giáo phái của ông.

    • The Swedenborgian church has a unique interpretation of the Bible. (Nhà thờ Thụy Điển cách giải thích Kinh Thánh độc đáo.)
  • Swedenborgianism (n): giáo phái Thụy Điển, một hệ thống tín ngưỡng dựa trên các tác phẩm của Swedenborg.

    • Swedenborgianism gained followers in the 18th and 19th centuries. (Giáo phái Thụy Điển đã thu hút tín đồ trong thế kỷ 18 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Emanuel Swedenborg: tên đầy đủ của nhà thần học này.
  • Nhà thần học Thụy Điển: cách gọi miêu tả, không phải tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Swedenborg".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Swedenborg". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật về thần học triết học.

Từ chứa "swedenborg"