stone-broke
/'stounbrouk/ Cách viết khác : (stony-broke) /'stounibrouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Hoàn toàn không có tiền, sạch túi: "stone-broke" mô tả tình trạng một người hoàn toàn không còn chút tiền bạc nào, đã tiêu hết hoặc mất hết tiền.
- Kiệt quệ tài chính: Chỉ trạng thái nghèo túng cùng cực, không còn khả năng chi trả ngay cả cho những nhu cầu cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After paying the rent and the medical bills, I'm completely stone-broke until my next paycheck. (Sau khi trả tiền thuê nhà và hóa đơn y tế, tôi hoàn toàn không còn một xu dính túi cho đến kỳ lương tiếp theo.)
- He gambled all his savings away and ended up stone-broke. (Anh ta đánh bạc thua hết tiền tiết kiệm và kết thúc trong cảnh sạch túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stone-broke": ở trong tình trạng không một xu dính túi.
- Don't ask to borrow money from him; he's stone-broke himself. (Đừng hỏi mượn tiền anh ta; bản thân anh ta cũng đang sạch túi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Stony-broke (adj): Một biến thể cách viết khác của "stone-broke", có cùng nghĩa.
- I can't go to the concert; I'm stony-broke this month. (Tôi không thể đi xem buổi hòa nhạc; tháng này tôi không một xu dính túi.)
Broke (adj): Hết tiền, túng quẫn (nghĩa chung và phổ biến hơn).
- I'd love to join you for dinner, but I'm a bit broke right now. (Tôi rất muốn đi ăn tối với các bạn, nhưng hiện giờ tôi đang hơi cạn tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Skint (adj, tiếng lóng Anh): Không có tiền.
- Penniless (adj): Không một xu dính túi.
- Impoverished (adj): Bần cùng, nghèo khó.
Thành ngữ liên quan
- Flat broke: Một thành ngữ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là hoàn toàn không còn tiền.
- The vacation left me flat broke. (Kỳ nghỉ khiến tôi trắng tay.)
tính từ
- (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi