stony-broke

/'stounbrouk/ Cách viết khác : (stony-broke) /'stounibrouk/
Học thuật
Thân thiện
stony-broke

He was stony-broke after his holiday and couldn't afford the bus fare home.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Hoàn toàn không còn tiền, sạch túi: "stony-broke" mô tả tình trạng một người hoàn toàn hết sạch tiền, không còn một chút tiền nào trong túi. Đây một từ lóng, mang tính chất thân mật không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After paying the rent and all the bills, I'm completely stony-broke until next payday. (Sau khi trả tiền thuê nhà tất cả các hóa đơn, tôi hoàn toàn sạch túi cho đến ngày lương tới.)
    • He couldn't even afford a cup of coffee; he was stony-broke. (Anh ấy thậm chí không thể mua nổi một tách cà phê; anh ta đã kiếtđít rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stony-broke": cụm từ phổ biến nhất, luôn được dùng để mô tả trạng thái.
    • Don't ask me to lend you money, I'm stony-broke myself! (Đừng hỏi mượn tiền tôi, bản thân tôi cũng không một xu dính túi đây!)
Biến thể từ gần giống
  • Skint (tính từ, tiếng lóng Anh): một từ lóng khác có nghĩa tương tự "stony-broke", cũng có nghĩa hết sạch tiền.
    • I'm skint after the weekend trip. (Tôi cháy túi sau chuyến đi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Penniless: không một xu, nghèo rớt mồng tơi.
  • Broke: hết tiền, túng quẫn (ít nhấn mạnh hơn "stony-broke").
  • Flat broke: sạch túi, hết nhẵn tiền (mức độ tương đương).
Từ trái nghĩa
  • Wealthy: giàu có.
  • Flush: dư dả tiền bạc.
  • Solvent: khả năng thanh toán, không nợ nần.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Stony-broke" từ lóng, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc kinh doanh, nên dùng các từ như "penniless" hoặc "insolvent".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc.
stony-broke

He was stony-broke after his holiday and couldn't afford the bus fare home.

tính từ
  1. (từ lóng) kiếtđít, không một xu dính túi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống